Quặp là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Quặp

Quặp là gì? Quặp là động từ chỉ hành động cong gập hẳn vào trong hoặc gập lại để giữ chặt một vật. Từ này thường dùng để miêu tả hình dạng cong của mũi, râu, móng vuốt hoặc động tác bám chặt bằng tay chân. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về từ “quặp” trong tiếng Việt nhé!

Quặp nghĩa là gì?

Quặp là động từ trong tiếng Việt, mang hai nghĩa chính: cong gập hẳn vào trong và gập lại để giữ chặt. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Trong giao tiếp, từ “quặp” thường xuất hiện ở các ngữ cảnh sau:

Miêu tả hình dạng: Dùng để chỉ vật có hình cong gập vào trong như mũi quặp, râu quặp, móng vuốt quặp. Đây là đặc điểm ngoại hình thường thấy ở một số loài chim săn mồi hoặc động vật.

Miêu tả hành động: Chỉ động tác co gập tay chân để bám chặt, giữ chặt một vật. Ví dụ: chân tay quặp lấy cành cây, quặp thân cây mà trèo.

Trong văn học: Từ “quặp” được dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi tả sự bám víu, giữ chặt hoặc hình dáng cong vút đặc trưng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Quặp”

Từ “quặp” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, “quặp” được ghi bằng các ký tự như 掘, 及, 𣌵.

Sử dụng từ “quặp” khi muốn miêu tả hình dạng cong gập vào trong hoặc hành động co gập để giữ chặt một vật nào đó.

Quặp sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “quặp” được dùng khi mô tả hình dạng cong của bộ phận cơ thể, đặc điểm ngoại hình, hoặc khi miêu tả động tác bám giữ chặt bằng tay chân.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quặp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quặp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông ấy có chiếc mũi quặp rất đặc trưng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa miêu tả hình dạng, chỉ chiếc mũi cong gập xuống phía dưới.

Ví dụ 2: “Chân tay nó quặp chặt cành cây để khỏi rơi xuống.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa hành động, chỉ việc co gập tay chân để bám giữ chặt.

Ví dụ 3: “Con đại bàng có móng vuốt quặp sắc nhọn.”

Phân tích: Miêu tả đặc điểm ngoại hình của loài chim săn mồi với móng cong gập vào trong.

Ví dụ 4: “Râu ông cụ quặp xuống trông rất phong trần.”

Phân tích: Dùng để tả hình dạng bộ râu cong xuống, tạo nét đặc trưng cho nhân vật.

Ví dụ 5: “Nó quặp thân cây mà trèo lên rất nhanh.”

Phân tích: Chỉ động tác ôm chặt, bám chặt vào thân cây bằng tay chân khi trèo.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quặp”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quặp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quắp Duỗi
Gập Thẳng
Cong Buông
Bẻ cong Mở ra
Co Thả lỏng
Ôm chặt Giãn ra

Dịch “Quặp” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Quặp 弯曲 (Wānqū) Curl / Hook 曲げる (Mageru) 구부리다 (Guburida)

Kết luận

Quặp là gì? Tóm lại, quặp là từ thuần Việt chỉ hành động cong gập vào trong hoặc co gập để giữ chặt. Hiểu đúng từ “quặp” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.