Quần jean là gì? 👖 Nghĩa, giải thích Quần jean

Quần jean là gì? Quần jean là loại quần may từ vải denim, có độ bền cao, thiết kế khỏe khoắn và phù hợp với nhiều phong cách thời trang. Đây là trang phục phổ biến toàn cầu, từ công nhân lao động đến sàn diễn thời trang cao cấp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách phối đồ và các loại quần jean thịnh hành nhất hiện nay!

Quần jean nghĩa là gì?

Quần jean là loại quần được may từ vải denim – một loại vải cotton dệt chéo có độ bền cao, thường có màu xanh chàm đặc trưng. Đây là danh từ chỉ một trong những trang phục cơ bản nhất trong tủ đồ hiện đại.

Trong tiếng Việt, từ “quần jean” có nhiều cách gọi:

Tên gọi phổ biến: Quần bò, quần jeans, quần denim.

Phân loại theo kiểu dáng: Skinny jean (ôm sát), straight jean (ống đứng), bootcut (ống loe), mom jean (lưng cao rộng), boyfriend jean (phom rộng).

Trong thời trang: Quần jean được xem là item “không bao giờ lỗi mốt”, dễ phối với áo thun, sơ mi, blazer hay giày sneaker, cao gót.

Quần jean có nguồn gốc từ đâu?

Quần jean có nguồn gốc từ Mỹ, được Jacob Davis và Levi Strauss sáng tạo vào năm 1873 để phục vụ công nhân mỏ vàng California. Ban đầu, đây là trang phục lao động nhờ độ bền vượt trội của vải denim.

Sử dụng “quần jean” khi nói về trang phục denim hoặc phong cách thời trang casual, street style.

Cách sử dụng “Quần jean”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quần jean” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quần jean” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loại quần làm từ vải denim. Ví dụ: quần jean xanh, quần jean đen, quần jean rách.

Tính từ ghép: Mô tả chất liệu hoặc phong cách. Ví dụ: áo khoác jean, váy jean, túi jean.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quần jean”

Từ “quần jean” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống và thời trang:

Ví dụ 1: “Em mặc quần jean với áo thun trắng đi chơi nhé.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ trang phục casual hàng ngày.

Ví dụ 2: “Chiếc quần jean này đã theo anh suốt 5 năm rồi.”

Phân tích: Nhấn mạnh độ bền của quần jean.

Ví dụ 3: “Quần jean ống rộng đang là xu hướng năm nay.”

Phân tích: Đề cập đến kiểu dáng và trend thời trang.

Ví dụ 4: “Cô ấy mix quần jean rách với blazer rất cá tính.”

Phân tích: Mô tả cách phối đồ sáng tạo.

Ví dụ 5: “Quần bò Levi’s là thương hiệu jean lâu đời nhất thế giới.”

Phân tích: Dùng từ đồng nghĩa “quần bò” thay cho quần jean.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quần jean”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quần jean” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Viết sai thành “quần gin” hoặc “quần jeans” khi nói tiếng Việt.

Cách dùng đúng: Viết “quần jean” hoặc “quần bò” trong văn bản tiếng Việt.

Trường hợp 2: Nhầm lẫn giữa “denim” và “jean” – denim là chất liệu vải, jean là sản phẩm may từ vải đó.

Cách dùng đúng: “Chiếc túi này làm từ vải denim” thay vì “làm từ vải jean”.

“Quần jean”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quần jean”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quần bò Quần vải
Quần denim Quần kaki
Quần jeans Quần tây
Jean Quần lụa
Quần bò denim Quần thun
Blue jean Quần short vải

Kết luận

Quần jean là gì? Tóm lại, quần jean là trang phục làm từ vải denim bền đẹp, đa dạng kiểu dáng và phù hợp mọi phong cách. Hiểu đúng từ “quần jean” giúp bạn tự tin hơn khi mua sắm và phối đồ thời trang.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.