Quá khổ là gì? 📏 Nghĩa, giải thích Quá khổ

Quá khổ là gì? Quá khổ là tính từ chỉ vật thể hoặc người có kích thước vượt quá mức tiêu chuẩn, quy định cho phép. Từ này thường dùng trong giao thông vận tải và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về “quá khổ” ngay bên dưới!

Quá khổ nghĩa là gì?

Quá khổ là tính từ dùng để chỉ vật thể, hàng hóa hoặc người có kích thước lớn hơn mức tiêu chuẩn, vượt quá giới hạn cho phép. Đây là từ ghép Hán Việt, trong đó “quá” nghĩa là vượt qua, “khổ” nghĩa là kích cỡ, khuôn khổ.

Trong tiếng Việt, từ “quá khổ” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa trong giao thông: Chỉ hàng hóa, phương tiện có kích thước vượt quá quy định an toàn. Ví dụ: “Xe chở hàng quá khổ bị phạt.”

Nghĩa trong đời sống: Chỉ người có thân hình to lớn, béo phì hoặc đồ vật có kích cỡ lớn bất thường. Ví dụ: “Anh ấy có thân hình quá khổ.”

Nghĩa mở rộng: Dùng để miêu tả bất kỳ thứ gì vượt quá khuôn khổ thông thường, có thể mang sắc thái hài hước hoặc nhấn mạnh.

Quá khổ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “quá khổ” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “quá” (vượt qua) và “khổ” (kích thước, khuôn mẫu). Ban đầu, từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực vận tải, xây dựng để chỉ hàng hóa vượt kích thước tiêu chuẩn.

Sử dụng “quá khổ” khi muốn diễn tả sự vượt quá giới hạn về kích thước, khối lượng hoặc quy chuẩn cho phép.

Cách sử dụng “Quá khổ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quá khổ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quá khổ” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, đứng sau danh từ. Ví dụ: hàng quá khổ, xe quá khổ, thân hình quá khổ.

Vị ngữ: Đứng sau chủ ngữ để miêu tả đặc điểm. Ví dụ: “Kiện hàng này quá khổ rồi.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quá khổ”

Từ “quá khổ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Xe tải chở hàng quá khổ bị CSGT xử phạt.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực giao thông, chỉ hàng hóa vượt kích thước quy định.

Ví dụ 2: “Cô ấy có thân hình hơi quá khổ nên khó mua quần áo.”

Phân tích: Dùng để miêu tả người có vóc dáng to lớn hơn bình thường.

Ví dụ 3: “Chiếc vali quá khổ không vừa khoang hành lý.”

Phân tích: Chỉ đồ vật có kích thước lớn hơn tiêu chuẩn cho phép.

Ví dụ 4: “Công trình vận chuyển thiết bị quá khổ cần xin giấy phép đặc biệt.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính thức, hành chính.

Ví dụ 5: “Đừng ăn nhiều quá kẻo quá khổ bây giờ!”

Phân tích: Dùng theo nghĩa hài hước, thân mật trong giao tiếp hàng ngày.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quá khổ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quá khổ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “quá khổ” với “quá cỡ” trong văn bản chính thức.

Cách dùng đúng: Trong giao thông, nên dùng “quá khổ” theo đúng thuật ngữ pháp luật.

Trường hợp 2: Dùng “quá khổ” với ý miệt thị người khác.

Cách dùng đúng: Nên dùng tế nhị, tránh gây tổn thương khi nói về ngoại hình người khác.

“Quá khổ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quá khổ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quá cỡ Vừa vặn
Cồng kềnh Nhỏ gọn
To lớn Tiêu chuẩn
Khổng lồ Vừa khổ
Vượt cỡ Gọn nhẹ
Đồ sộ Nhỏ nhắn

Kết luận

Quá khổ là gì? Tóm lại, quá khổ là tính từ chỉ vật thể hoặc người có kích thước vượt quá tiêu chuẩn. Hiểu đúng từ “quá khổ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp và văn bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.