QS là gì? 📊 Nghĩa, giải thích QS
QS là gì? QS là viết tắt của Quantity Surveyor, nghĩa là Kỹ sư dự toán – vị trí chuyên khảo sát khối lượng và kiểm soát chi phí trong các dự án xây dựng. Đây là nghề “hot” với mức lương hấp dẫn và cơ hội thăng tiến cao. Cùng tìm hiểu công việc, kỹ năng cần có và cách phân biệt QS với QA, QC ngay bên dưới!
QS là gì?
QS là viết tắt của Quantity Surveyor, có nghĩa là Kỹ sư dự toán. Đây là vị trí chịu trách nhiệm ước tính, tính toán khối lượng vật tư và kiểm soát chi phí cho các dự án xây dựng.
Trong tiếng Việt, thuật ngữ “QS” được hiểu theo các khía cạnh sau:
Nghĩa chính: Chỉ người làm công việc dự toán, bóc tách khối lượng công trình từ bản vẽ thiết kế.
Trong ngành xây dựng: QS là mắt xích quan trọng đảm bảo dự án hoàn thành đúng ngân sách. Họ làm việc trực tiếp trên công trường hoặc văn phòng, phục vụ các giai đoạn chào thầu và thanh toán.
Phân biệt với QA, QC: Khác với QA (Quality Assurance – Đảm bảo chất lượng) và QC (Quality Control – Kiểm soát chất lượng), QS tập trung vào khối lượng và chi phí thay vì chất lượng sản phẩm.
QS có nguồn gốc từ đâu?
Thuật ngữ “Quantity Surveyor” có nguồn gốc từ Anh quốc, xuất hiện từ thế kỷ 19 khi ngành xây dựng phát triển mạnh và cần chuyên gia quản lý chi phí.
Sử dụng “QS” khi nói về vị trí kỹ sư dự toán trong các công ty xây dựng, nhà thầu hoặc ban quản lý dự án.
Cách sử dụng “QS”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thuật ngữ “QS” đúng trong ngành xây dựng, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “QS” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ vị trí công việc hoặc người làm nghề dự toán. Ví dụ: kỹ sư QS, nhân viên QS, phòng QS.
Tính từ: Mô tả công việc liên quan đến dự toán. Ví dụ: báo cáo QS, hồ sơ QS, công tác QS.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “QS”
Thuật ngữ “QS” được dùng phổ biến trong môi trường xây dựng và quản lý dự án:
Ví dụ 1: “Công ty đang tuyển kỹ sư QS có kinh nghiệm 3 năm.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ vị trí tuyển dụng trong ngành xây dựng.
Ví dụ 2: “Anh QS kiểm tra lại bảng khối lượng trước khi gửi nhà thầu.”
Phân tích: Dùng để gọi người làm nghề dự toán một cách thân mật.
Ví dụ 3: “Hồ sơ QS cần hoàn thiện trước ngày đấu thầu.”
Phân tích: Dùng như tính từ, bổ nghĩa cho “hồ sơ” liên quan đến dự toán.
Ví dụ 4: “Phòng QS và phòng Kỹ thuật cần phối hợp chặt chẽ.”
Phân tích: Chỉ bộ phận chuyên trách về dự toán trong công ty.
Ví dụ 5: “Làm QS đòi hỏi sự tỉ mỉ và am hiểu bản vẽ kỹ thuật.”
Phân tích: Dùng để nói về nghề nghiệp kỹ sư dự toán.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “QS”
Một số lỗi phổ biến khi dùng thuật ngữ “QS” trong giao tiếp:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn QS với QC (Quality Control – Kiểm soát chất lượng).
Cách dùng đúng: QS quản lý chi phí và khối lượng, QC kiểm tra chất lượng sản phẩm.
Trường hợp 2: Nhầm lẫn QS với QA (Quality Assurance – Đảm bảo chất lượng).
Cách dùng đúng: QS tính toán dự toán, QA xây dựng quy trình đảm bảo chất lượng.
Trường hợp 3: Viết sai thành “Quality Surveyor” thay vì “Quantity Surveyor”.
Cách dùng đúng: QS là viết tắt của Quantity Surveyor (Kỹ sư dự toán).
“QS”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “QS”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kỹ sư dự toán | Kỹ sư thi công |
| Nhân viên bóc khối lượng | Kỹ sư giám sát |
| Chuyên viên định giá | Công nhân xây dựng |
| Estimator | Site Engineer |
| Cost Engineer | QC Engineer |
| Surveyor | QA Engineer |
Kết luận
QS là gì? Tóm lại, QS là viết tắt của Quantity Surveyor – Kỹ sư dự toán, vị trí quan trọng trong ngành xây dựng chuyên quản lý chi phí và khối lượng công trình.
