Phục sức là gì? 🔄 Nghĩa, giải thích Phục sức

Phục sức là gì? Phục sức là danh từ Hán Việt chỉ trang phục, quần áo và đồ trang sức dùng để tô điểm cho con người. Đây là từ ngữ thường xuất hiện trong văn chương, lịch sử và các ngữ cảnh trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa văn hóa của từ “phục sức” ngay bên dưới!

Phục sức là gì?

Phục sức là từ Hán Việt dùng để chỉ quần áo, trang phục cùng các vật dụng trang sức mà con người mặc và đeo trên người. Đây là danh từ mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh học thuật.

Trong tiếng Việt, từ “phục sức” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: “Phục” (服) nghĩa là quần áo, trang phục; “sức” (飾) nghĩa là trang sức, trang điểm. Ghép lại chỉ toàn bộ đồ mặc và đồ trang điểm.

Nghĩa mở rộng: Phong cách ăn mặc, cách thức trang điểm bên ngoài của một người hoặc một thời đại.

Trong văn hóa: Phục sức phản ánh địa vị xã hội, văn hóa vùng miền và thẩm mỹ của từng thời kỳ lịch sử.

Phục sức có nguồn gốc từ đâu?

Từ “phục sức” có nguồn gốc Hán Việt, được du nhập vào tiếng Việt từ thời kỳ giao lưu văn hóa Việt – Hán. Trong các văn bản cổ, từ này thường xuất hiện khi miêu tả y phục của vua chúa, quan lại và tầng lớp quý tộc.

Sử dụng “phục sức” khi muốn nói về trang phục và đồ trang sức một cách trang trọng, học thuật hoặc trong ngữ cảnh lịch sử, văn hóa.

Cách sử dụng “Phục sức”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “phục sức” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Phục sức” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ quần áo và đồ trang sức nói chung. Ví dụ: phục sức cung đình, phục sức truyền thống.

Trong văn viết: Thường dùng trong các bài nghiên cứu, sách lịch sử, văn chương để miêu tả cách ăn mặc của con người.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phục sức”

Từ “phục sức” được dùng trong nhiều ngữ cảnh trang trọng:

Ví dụ 1: “Phục sức của người Việt xưa rất đa dạng theo từng vùng miền.”

Phân tích: Dùng như danh từ chỉ trang phục truyền thống.

Ví dụ 2: “Qua phục sức có thể nhận biết địa vị xã hội của một người thời phong kiến.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò phản ánh giai cấp của trang phục.

Ví dụ 3: “Bảo tàng trưng bày bộ sưu tập phục sức cung đình triều Nguyễn.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, văn hóa.

Ví dụ 4: “Phục sức của cô dâu Việt Nam ngày nay kết hợp truyền thống và hiện đại.”

Phân tích: Chỉ toàn bộ trang phục và phụ kiện trang điểm.

Ví dụ 5: “Nghiên cứu phục sức giúp hiểu rõ hơn về đời sống văn hóa của cha ông.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phục sức”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “phục sức” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “phục sức” với “trang sức” (chỉ đồ đeo như vòng, nhẫn).

Cách dùng đúng: “Phục sức” bao gồm cả quần áo lẫn đồ trang sức, còn “trang sức” chỉ riêng đồ đeo.

Trường hợp 2: Dùng “phục sức” trong giao tiếp hàng ngày khiến câu văn thiếu tự nhiên.

Cách dùng đúng: Trong đời thường nên dùng “quần áo”, “trang phục”; dùng “phục sức” trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

“Phục sức”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phục sức”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trang phục Trần truồng
Y phục Lõa lồ
Quần áo Giản dị
Xiêm y Mộc mạc
Áo quần Đơn sơ
Trang điểm Xuềnh xoàng

Kết luận

Phục sức là gì? Tóm lại, phục sức là từ Hán Việt chỉ quần áo và đồ trang sức của con người. Hiểu đúng từ “phục sức” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn viết và nghiên cứu văn hóa.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.