Phong bì là gì? 💰 Nghĩa, giải thích Phong bì

Phong bì là gì? Phong bì là bao bằng giấy gấp lại chuyên dùng để đựng thư, thiếp hoặc các giấy tờ nhỏ gửi đi. Ngoài nghĩa đen, “phong bì” trong khẩu ngữ còn chỉ tiền biếu tặng hoặc trả thù lao một cách lịch sự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa văn hóa của từ “phong bì” nhé!

Phong bì nghĩa là gì?

Phong bì là bao bằng giấy gấp lại, chuyên dùng để đựng thư từ, thiếp, giấy tờ hoặc các vật phẩm nhỏ để gửi đi. Đây là vật dụng quen thuộc trong đời sống hàng ngày của người Việt.

Trong tiếng Việt, từ “phong bì” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa đen: Chỉ loại bao giấy dùng để đựng thư, thiếp, tài liệu. Ví dụ: “Bỏ lá thư vào phong bì rồi dán tem gửi đi.”

Nghĩa bóng (khẩu ngữ): Chỉ tiền biếu tặng, tiền thù lao được đưa một cách lịch sự, thường được bỏ vào bao giấy. Ví dụ: “Những người dự họp đều có nhận phong bì.” Nghĩa này xuất phát từ thói quen đưa tiền trong bao thư để thể hiện sự tôn trọng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Phong bì”

Từ “phong bì” có nguồn gốc Hán-Việt, phiên âm từ chữ 封皮. Trong đó, “phong” (封) nghĩa là niêm kín, bọc lại; “bì” (皮) nghĩa là vỏ bọc bên ngoài.

Sử dụng từ “phong bì” khi nói về bao giấy đựng thư, hoặc khi đề cập đến tiền biếu tặng, thù lao trong giao tiếp hàng ngày.

Phong bì sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “phong bì” được dùng khi gửi thư từ, thiệp mời, tài liệu, hoặc khi nói về tiền mừng, tiền thưởng, tiền thù lao trong các dịp lễ, hội họp, sự kiện.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phong bì”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phong bì” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ mua mấy chiếc phong bì để gửi thiệp mời đám cưới.”

Phân tích: “Phong bì” dùng theo nghĩa đen, chỉ bao giấy đựng thiệp mời.

Ví dụ 2: “Nhớ viết đúng địa chỉ trên phong bì trước khi gửi thư.”

Phân tích: Chỉ bao thư cần ghi thông tin người nhận để bưu điện chuyển phát.

Ví dụ 3: “Đi đám cưới phải chuẩn bị phong bì mừng cô dâu chú rể.”

Phân tích: “Phong bì” mang nghĩa bóng, chỉ tiền mừng được bỏ trong bao thư.

Ví dụ 4: “Diễn giả được ban tổ chức tặng phong bì sau buổi hội thảo.”

Phân tích: Chỉ tiền thù lao, bồi dưỡng được đưa một cách lịch sự.

Ví dụ 5: “Cô ấy cắt phong bì để lấy thư ra đọc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động mở bao thư để xem nội dung bên trong.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phong bì”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phong bì”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bao thư Thư trần (thư không có bao)
Bì thư Giấy rời
Bao giấy Tài liệu mở
Vỏ thư Văn bản hở
Tiền mừng (nghĩa bóng) Tiền mặt trực tiếp
Tiền thù lao (nghĩa bóng) Chuyển khoản

Dịch “Phong bì” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Phong bì 信封 (Xìnfēng) Envelope 封筒 (Fūtō) 봉투 (Bongtu)

Kết luận

Phong bì là gì? Tóm lại, phong bì là bao giấy dùng để đựng thư từ, thiếp, đồng thời còn mang nghĩa bóng chỉ tiền biếu tặng trong văn hóa giao tiếp của người Việt. Hiểu đúng từ “phong bì” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.