Phó bảng là gì? 📋 Nghĩa, giải thích Phó bảng

Phó bảng là gì? Phó bảng là học vị trong hệ thống khoa cử thời phong kiến Việt Nam, dành cho những người đỗ kỳ thi Hội nhưng không đạt thứ hạng cao trong kỳ thi Đình. Đây là danh hiệu vinh dự, thể hiện tài năng của các sĩ tử xưa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và những điều thú vị về học vị Phó bảng ngay bên dưới!

Phó bảng là gì?

Phó bảng là học vị khoa bảng thời phong kiến, xếp dưới Tiến sĩ, dành cho những người thi đỗ kỳ thi Hội nhưng không đạt thứ hạng Tiến sĩ trong kỳ thi Đình. Đây là danh từ chỉ một cấp bậc trong hệ thống thi cử Nho học Việt Nam.

Trong tiếng Việt, từ “Phó bảng” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ những người đỗ “bảng phụ” trong kỳ thi Đình, tức không được ghi tên vào bảng chính (Tiến sĩ) mà được ghi vào bảng phụ.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ người có học vấn cao, đỗ đạt nhưng chưa đạt đến đỉnh cao nhất trong khoa cử.

Trong lịch sử: Nhiều danh nhân Việt Nam từng đỗ Phó bảng như Nguyễn Đình Chiểu, Phan Châu Trinh, Nguyễn Sinh Sắc (thân sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh).

Phó bảng có nguồn gốc từ đâu?

Học vị Phó bảng có nguồn gốc từ chế độ khoa cử Nho học, được áp dụng chính thức tại Việt Nam từ thời nhà Nguyễn (năm 1829 dưới triều vua Minh Mạng). Trước đó, hệ thống thi cử chỉ có các học vị Tiến sĩ, Cử nhân, Tú tài.

Sử dụng “Phó bảng” khi nói về học vị khoa bảng thời phong kiến hoặc khi nhắc đến các danh nhân lịch sử đỗ đạt học vị này.

Cách sử dụng “Phó bảng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “Phó bảng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Phó bảng” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ học vị hoặc người mang học vị đó. Ví dụ: Phó bảng Nguyễn Sinh Sắc, đỗ Phó bảng, học vị Phó bảng.

Tính từ ghép: Dùng kèm danh từ để chỉ cấp bậc. Ví dụ: ông Phó bảng, cụ Phó bảng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phó bảng”

Từ “Phó bảng” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử, văn học và giáo dục:

Ví dụ 1: “Cụ Nguyễn Sinh Sắc đỗ Phó bảng năm 1901.”

Phân tích: Dùng như danh từ chỉ học vị trong khoa cử.

Ví dụ 2: “Ông Phó bảng là người có tiếng hay chữ nhất vùng.”

Phân tích: Dùng như danh xưng kính trọng để gọi người đỗ đạt.

Ví dụ 3: “Phó bảng Nguyễn Đình Chiểu nổi tiếng với tác phẩm Lục Vân Tiên.”

Phân tích: Dùng kèm tên riêng để giới thiệu danh nhân.

Ví dụ 4: “Thời nhà Nguyễn, học vị Phó bảng rất được trọng vọng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, nói về chế độ khoa cử.

Ví dụ 5: “Từ Cử nhân lên Phó bảng phải trải qua kỳ thi Hội và thi Đình.”

Phân tích: Dùng để so sánh thứ bậc trong hệ thống học vị.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phó bảng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “Phó bảng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm Phó bảng với Tiến sĩ, cho rằng hai học vị này ngang nhau.

Cách dùng đúng: Phó bảng xếp dưới Tiến sĩ. Tiến sĩ đỗ bảng chính, Phó bảng đỗ bảng phụ.

Trường hợp 2: Viết sai thành “phó bản” hoặc “phó bang”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “Phó bảng” với chữ “bảng” (bảng danh, bảng vàng).

“Phó bảng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “Phó bảng”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Ất bảng Tiến sĩ
Phó tiến sĩ Trạng nguyên
Đỗ bảng phụ Bảng nhãn
Khoa bảng Thám hoa
Đăng khoa Hoàng giáp
Cử nhân (bậc dưới) Đệ nhất giáp

Kết luận

Phó bảng là gì? Tóm lại, Phó bảng là học vị khoa cử thời phong kiến, xếp dưới Tiến sĩ, dành cho người đỗ bảng phụ trong kỳ thi Đình. Hiểu đúng từ “Phó bảng” giúp bạn nắm rõ hơn về lịch sử giáo dục Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.