Phi đội là gì? ✈️ Nghĩa, giải thích Phi đội
Phi đội là gì? Phi đội là đơn vị chiến thuật cơ bản của không quân, gồm từ 10 đến 24 máy bay cùng chủng loại, được tổ chức thành nhiều biên đội để tác chiến độc lập hoặc trong đội hình trung đoàn. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực quân sự và hàng không. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về “phi đội” nhé!
Phi đội nghĩa là gì?
Phi đội là phân đội chiến thuật cơ bản của không quân, có từ 10 đến 24 máy bay cùng chủng loại, gồm một số biên đội, tác chiến độc lập hoặc trong đội hình của trung đoàn không quân. Đây là đơn vị tổ chức quan trọng trong cơ cấu lực lượng không quân.
Tùy theo binh chủng và công dụng, phi đội được đặt tên theo chủng loại máy bay như: phi đội tiêm kích, phi đội trinh sát, phi đội vận tải, phi đội trực thăng.
Trong văn hóa đại chúng, từ “phi đội” còn xuất hiện trong phim ảnh, truyện tranh để chỉ nhóm máy bay chiến đấu hoặc đội ngũ phi công thực hiện nhiệm vụ chung.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Phi đội”
Từ “phi đội” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “phi” (飛) nghĩa là bay, “đội” (隊) nghĩa là đội ngũ, tổ chức. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong quân sự từ khi ngành hàng không quân sự phát triển.
Sử dụng “phi đội” khi nói về đơn vị tổ chức máy bay trong không quân, hoặc khi mô tả nhóm máy bay thực hiện nhiệm vụ chung.
Phi đội sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “phi đội” được dùng khi đề cập đến đơn vị không quân, trong các bài viết quân sự, lịch sử chiến tranh, hoặc khi mô tả hoạt động của nhóm máy bay chiến đấu.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phi đội”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phi đội” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Phi đội tiêm kích đã xuất kích bảo vệ vùng trời.”
Phân tích: Chỉ đơn vị máy bay chiến đấu loại tiêm kích thực hiện nhiệm vụ phòng không.
Ví dụ 2: “Một phi đội gồm 12 máy bay được điều động đến vùng chiến sự.”
Phân tích: Nêu rõ số lượng máy bay trong đơn vị phi đội được triển khai.
Ví dụ 3: “Phi đội trưởng ra lệnh cho các biên đội chuẩn bị cất cánh.”
Phân tích: Chỉ người chỉ huy đơn vị phi đội điều hành các biên đội nhỏ hơn.
Ví dụ 4: “Phi đội Sao Đỏ là đơn vị anh hùng trong kháng chiến.”
Phân tích: Tên gọi riêng của một phi đội nổi tiếng trong lịch sử quân sự Việt Nam.
Ví dụ 5: “Phi đội trực thăng vận chuyển hàng cứu trợ đến vùng lũ.”
Phân tích: Chỉ đơn vị máy bay trực thăng thực hiện nhiệm vụ nhân đạo.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phi đội”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phi đội”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Biên đội | Đơn lẻ |
| Đội bay | Cá nhân |
| Liên đội | Riêng rẽ |
| Không đoàn | Tách biệt |
| Đơn vị bay | Phân tán |
| Trung đội bay | Giải thể |
Dịch “Phi đội” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Phi đội | 飞行中队 (Fēixíng zhōngduì) | Squadron | 飛行隊 (Hikōtai) | 비행대 (Bihaengdae) |
Kết luận
Phi đội là gì? Tóm lại, phi đội là đơn vị chiến thuật cơ bản của không quân, gồm 10-24 máy bay cùng chủng loại. Hiểu đúng từ “phi đội” giúp bạn nắm vững kiến thức quân sự và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
