Phân bố là gì? 📊 Nghĩa, giải thích Phân bố
Phân bố là gì? Phân bố là động từ chỉ hành động chia ra, rải ra nhiều nơi theo một nguyên tắc hoặc nhu cầu nhất định. Từ này thường được sử dụng trong địa lý, sinh học, kinh tế để mô tả cách các yếu tố được trải rộng trong không gian. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “phân bố” với “phân bổ” ngay sau đây!
Phân bố nghĩa là gì?
Phân bố là chia ra, rải ra nhiều nơi theo nguyên tắc nào đó. Đây là từ Hán Việt thuộc loại động từ, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên môn.
Trong cuộc sống, từ “phân bố” được sử dụng ở nhiều lĩnh vực:
Trong địa lý: Phân bố dân cư, phân bố tài nguyên thiên nhiên – mô tả cách con người hoặc tài nguyên được trải rộng trên một vùng lãnh thổ.
Trong sinh học: Phân bố loài – chỉ sự hiện diện của các loài sinh vật ở những khu vực địa lý khác nhau.
Trong kinh tế: Phân bố lực lượng lao động – chỉ cách sắp xếp nguồn nhân lực theo vùng miền hoặc ngành nghề.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Phân bố”
“Phân bố” là từ Hán Việt, viết bằng chữ Hán là 分布. Trong đó, “phân” (分) nghĩa là chia ra, còn “bố” (布) nghĩa là khắp nơi, lan rộng.
Sử dụng “phân bố” khi muốn diễn tả sự chia ra, rải ra của các yếu tố trong không gian theo quy luật hoặc nguyên tắc nhất định.
Phân bố sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “phân bố” được dùng khi mô tả sự trải rộng của dân cư, tài nguyên, sinh vật hoặc lực lượng trong không gian địa lý, thời gian theo quy luật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phân bố”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phân bố” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Dân cư phân bố không đều giữa thành thị và nông thôn.”
Phân tích: Mô tả cách dân số được trải rộng không đồng đều trên các vùng miền.
Ví dụ 2: “Tài nguyên khoáng sản phân bố chủ yếu ở vùng núi phía Bắc.”
Phân tích: Chỉ vị trí địa lý nơi tài nguyên tập trung nhiều nhất.
Ví dụ 3: “Loài hổ phân bố rộng rãi ở các khu rừng nhiệt đới châu Á.”
Phân tích: Dùng trong sinh học để mô tả vùng sinh sống của loài động vật.
Ví dụ 4: “Công ty phân bố lực lượng bán hàng đến các tỉnh thành.”
Phân tích: Chỉ việc sắp xếp, điều động nhân sự đến nhiều địa điểm khác nhau.
Ví dụ 5: “Lượng mưa phân bố theo mùa rõ rệt ở Việt Nam.”
Phân tích: Mô tả sự phân chia lượng mưa theo thời gian trong năm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phân bố”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phân bố”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phân tán | Tập trung |
| Rải rác | Gom tụ |
| Trải rộng | Thu gọn |
| Lan tỏa | Co cụm |
| Phân chia | Hợp nhất |
| Sắp xếp | Dồn lại |
Dịch “Phân bố” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Phân bố | 分布 (Fēnbù) | Distribute / Distribution | 分布 (Bunpu) | 분포 (Bunpo) |
Kết luận
Phân bố là gì? Tóm lại, phân bố là từ Hán Việt chỉ hành động chia ra, rải ra nhiều nơi theo nguyên tắc nhất định. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng từ này chính xác trong học tập và giao tiếp.
