Phái đoàn là gì? 👥 Nghĩa, giải thích Phái đoàn

Phái đoàn là gì? Phái đoàn là đoàn người được cử đi làm một nhiệm vụ nhất định trong khoảng thời gian xác định, thường mang tính chất chính thức và đại diện cho tổ chức, quốc gia. Từ này xuất hiện phổ biến trong lĩnh vực ngoại giao, chính trị và các hoạt động đối ngoại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về “phái đoàn” trong tiếng Việt nhé!

Phái đoàn nghĩa là gì?

Phái đoàn là danh từ chỉ đoàn người được cử chính thức đi thực hiện một nhiệm vụ với những yêu cầu nhất định. Đây là khái niệm quan trọng trong hoạt động ngoại giao và quan hệ quốc tế.

Trong đời sống, từ “phái đoàn” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong ngoại giao: Phái đoàn ngoại giao là nhóm người đại diện cho một quốc gia đến làm việc với quốc gia khác hoặc tổ chức quốc tế.

Trong công việc: Phái đoàn có thể là nhóm cán bộ được cử đi dự hội nghị, khảo sát hoặc đàm phán.

Trong tôn giáo: Phái đoàn truyền giáo là nhóm người được cử đi truyền bá đức tin.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Phái đoàn”

Từ “phái đoàn” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “phái” (派) nghĩa là cử đi, phân công và “đoàn” (團) nghĩa là nhóm người. Ghép lại, phái đoàn chỉ nhóm người được phân công đi làm nhiệm vụ.

Sử dụng “phái đoàn” khi muốn nói về nhóm người đại diện chính thức được cử đi thực hiện công việc mang tính tổ chức, có mục đích và thời hạn rõ ràng.

Phái đoàn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “phái đoàn” được dùng khi đề cập đến nhóm người đại diện cho tổ chức, quốc gia đi thực hiện nhiệm vụ ngoại giao, công tác, khảo sát hoặc dự hội nghị.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phái đoàn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phái đoàn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Phái đoàn ngoại giao Việt Nam đã đến thăm chính thức Nhật Bản.”

Phân tích: Chỉ nhóm người đại diện cho Việt Nam trong hoạt động ngoại giao với Nhật Bản.

Ví dụ 2: “Công ty cử một phái đoàn đi khảo sát thị trường nước ngoài.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chỉ nhóm nhân viên được giao nhiệm vụ tìm hiểu thị trường.

Ví dụ 3: “Chủ tịch nước tiếp phái đoàn đại biểu Quốc hội Hàn Quốc.”

Phân tích: Chỉ nhóm nghị sĩ đại diện cho Quốc hội Hàn Quốc sang thăm Việt Nam.

Ví dụ 4: “Phái đoàn y tế được cử đến vùng thiên tai hỗ trợ người dân.”

Phân tích: Chỉ nhóm bác sĩ, nhân viên y tế được phân công đi cứu trợ.

Ví dụ 5: “Trưởng phái đoàn đã phát biểu tại hội nghị quốc tế.”

Phân tích: Chỉ người đứng đầu nhóm đại diện tham dự sự kiện.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phái đoàn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phái đoàn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phái bộ Cá nhân
Đoàn đại biểu Đơn lẻ
Sứ đoàn Riêng lẻ
Đoàn công tác Tự phát
Đoàn khảo sát Không chính thức
Đoàn ngoại giao Phi tổ chức

Dịch “Phái đoàn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Phái đoàn 代表团 (Dàibiǎo tuán) Delegation 代表団 (Daihyōdan) 대표단 (Daepyodan)

Kết luận

Phái đoàn là gì? Tóm lại, phái đoàn là đoàn người được cử chính thức đi thực hiện nhiệm vụ trong thời gian nhất định. Hiểu đúng từ “phái đoàn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản chính thức.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.