Oz là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích Oz
Oz là gì? Oz là viết tắt của “ounce” – đơn vị đo lường khối lượng và thể tích phổ biến trong hệ đo lường Anh và Mỹ, tương đương khoảng 28,35 gram hoặc 30 ml. Đây là đơn vị thường gặp trên ly giấy, ly nhựa, công thức pha chế và đo lường vàng bạc. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “oz” nhé!
Oz nghĩa là gì?
Oz là ký hiệu viết tắt của “ounce”, một đơn vị đo lường quốc tế dùng để đo khối lượng và thể tích. Trong tiếng Anh, ounce phát âm là /aʊns/, còn người Việt thường gọi là “ao-xơ” hoặc “lượng Tây”.
Có hai loại oz phổ biến:
Ounce khối lượng (oz): Dùng để đo khối lượng vật rắn như thực phẩm, kim loại quý (vàng, bạc). Theo chuẩn avoirdupois quốc tế, 1 oz = 28,35 gram.
Ounce chất lỏng (fl oz): Dùng để đo thể tích chất lỏng như nước, sữa, đồ uống. Theo chuẩn quốc tế, 1 fl oz ≈ 30 ml.
Trong đời sống, bạn thường gặp oz trên bao bì ly giấy, ly nhựa đựng trà sữa, cà phê với các cỡ phổ biến như 8 oz (240 ml), 12 oz (355 ml), 16 oz (473 ml), 22 oz (650 ml).
Nguồn gốc và xuất xứ của Oz
Từ “ounce” có nguồn gốc từ tiếng Latinh “uncia”, nghĩa là “một phần mười hai” hoặc “một đơn vị nhỏ”. Ký hiệu viết tắt “oz” xuất phát từ tiếng Ý “onza”. Đơn vị này đã được sử dụng từ thời cổ đại để đo lường kim loại quý và tiền xu.
Sử dụng oz khi đọc công thức pha chế nước ngoài, mua sắm hàng nhập khẩu hoặc giao dịch vàng bạc quốc tế.
Oz sử dụng trong trường hợp nào?
Đơn vị oz được dùng khi pha chế đồ uống, đo dung tích ly cốc, tính khối lượng vàng bạc, hoặc khi làm theo công thức nấu ăn từ nước ngoài.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Oz
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng oz trong thực tế:
Ví dụ 1: “Ly trà sữa này có dung tích 16 oz.”
Phân tích: Chỉ dung tích ly khoảng 473 ml, là cỡ ly lớn thường thấy ở các quán trà sữa.
Ví dụ 2: “Công thức cocktail cần 2 oz rượu vodka.”
Phân tích: Dùng trong pha chế, 2 oz tương đương khoảng 60 ml rượu.
Ví dụ 3: “Giá vàng hôm nay là 2.600 USD/oz.”
Phân tích: Đây là giá vàng quốc tế, 1 oz vàng (troy) = 31,1 gram ≈ 8,29 chỉ vàng.
Ví dụ 4: “Thêm 4 oz bơ vào hỗn hợp bột.”
Phân tích: Công thức làm bánh nước ngoài, 4 oz bơ tương đương khoảng 113 gram.
Ví dụ 5: “Bình nước em bé chứa 8 fl oz sữa.”
Phân tích: Dung tích bình khoảng 240 ml, phù hợp cho trẻ sơ sinh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Oz
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến đơn vị oz:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Ounce | Kilogram (kg) |
| Ao-xơ | Lít (L) |
| Lượng Tây | Gram (g) |
| Fluid ounce (fl oz) | Mililit (ml) |
| Troy ounce (oz t) | Chỉ vàng |
| Pound (lb) | Lượng vàng |
Dịch Oz sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Oz / Ao-xơ | 盎司 (Àngsī) | Ounce | オンス (Onsu) | 온스 (Onseu) |
Kết luận
Oz là gì? Tóm lại, oz là viết tắt của ounce – đơn vị đo lường khối lượng và thể tích trong hệ Anh-Mỹ. Hiểu rõ cách quy đổi oz giúp bạn dễ dàng pha chế, nấu ăn và mua sắm chính xác hơn.
