Output là gì? 📤 Nghĩa, giải thích Output

Opera là gì? Opera là loại hình nghệ thuật sân khấu kết hợp giữa âm nhạc, kịch, thi ca và múa ballet, trong đó diễn viên truyền tải câu chuyện hoàn toàn qua giọng hát và giai điệu. Đây là thể loại nhạc kịch nổi tiếng bậc nhất phương Tây, được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể. Cùng khám phá nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “opera” trong tiếng Việt nhé!

Opera nghĩa là gì?

Opera là thể loại nhạc kịch trong đó toàn bộ lời thoại được hát thay vì nói, kết hợp với dàn nhạc giao hưởng biểu diễn trên sân khấu. Từ “opera” bắt nguồn từ tiếng Ý, có nghĩa là “tác phẩm” hoặc “công trình sáng tác”.

Trong cuộc sống, opera mang nhiều ý nghĩa khác nhau:

Trong nghệ thuật biểu diễn: Opera là đỉnh cao của nghệ thuật thanh nhạc cổ điển, đòi hỏi ca sĩ phải có chất giọng cao vút và kỹ thuật điêu luyện. Các vở opera nổi tiếng như La Traviata, Carmen, Madama Butterfly đã làm rung động hàng triệu khán giả.

Trong công nghệ: Opera còn là tên một trình duyệt web phổ biến do công ty Opera Software phát triển, được hơn 270 triệu người sử dụng trên toàn thế giới.

Nguồn gốc và xuất xứ của Opera

Opera có nguồn gốc từ Italia vào khoảng năm 1600 tại thành phố Florence. Một nhóm quý tộc, nhà thơ và nhà soạn nhạc đã cùng nhau sáng tạo ra loại hình nghệ thuật này với mong muốn phục hồi âm nhạc Hy Lạp cổ đại.

Sử dụng từ “opera” khi nói về các vở nhạc kịch cổ điển, nghệ thuật thanh nhạc phương Tây hoặc khi đề cập đến nhà hát opera.

Opera sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “opera” được dùng khi nói về thể loại nhạc kịch, các buổi biểu diễn nghệ thuật thanh nhạc, hoặc khi nhắc đến trình duyệt web cùng tên.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Opera

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “opera” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Tối nay nhà hát lớn sẽ trình diễn vở opera nổi tiếng Carmen.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ một vở nhạc kịch cổ điển được biểu diễn trên sân khấu.

Ví dụ 2: “Ca sĩ opera cần luyện tập nhiều năm để có thể hát những nốt cao vút.”

Phân tích: Chỉ người biểu diễn chuyên nghiệp trong lĩnh vực nhạc kịch.

Ví dụ 3: “Anh ấy thích dùng trình duyệt Opera vì tốc độ nhanh và tiết kiệm dữ liệu.”

Phân tích: Dùng để chỉ phần mềm trình duyệt web, không liên quan đến âm nhạc.

Ví dụ 4: “Nghệ thuật hát opera của Italy đã được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá trị văn hóa và lịch sử của loại hình nghệ thuật này.

Ví dụ 5: “Vở opera đầu tiên ra đời tại Florence vào năm 1600.”

Phân tích: Đề cập đến nguồn gốc lịch sử của thể loại nhạc kịch.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Opera

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “opera”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhạc kịch Kịch nói
Ca kịch Phim câm
Opéra Độc thoại
Vở nhạc kịch Kịch câm
Operetta Nhạc không lời
Kịch hát Hòa tấu

Dịch Opera sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Opera / Nhạc kịch 歌剧 (Gējù) Opera オペラ (Opera) 오페라 (Opela)

Kết luận

Opera là gì? Tóm lại, opera là loại hình nghệ thuật sân khấu kết hợp âm nhạc, kịch và giọng hát, có nguồn gốc từ Italia thế kỷ 16. Hiểu đúng về opera giúp bạn mở rộng kiến thức văn hóa và sử dụng từ ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.