Ôn luyện là gì? 📚 Nghĩa đầy đủ

Ôn luyện là gì? Ôn luyện là quá trình học lại, thực hành lặp đi lặp lại kiến thức hoặc kỹ năng đã học nhằm củng cố và nâng cao trình độ. Đây là phương pháp học tập quan trọng giúp ghi nhớ lâu và vận dụng tốt hơn. Cùng tìm hiểu cách ôn luyện hiệu quả ngay bên dưới!

Ôn luyện là gì?

Ôn luyện là hoạt động xem lại, luyện tập lặp đi lặp lại những kiến thức, kỹ năng đã được học để ghi nhớ sâu và thành thạo hơn. Đây là động từ ghép, kết hợp giữa “ôn” và “luyện”.

Phân tích từng thành tố:

Ôn: Xem lại, học lại những gì đã học trước đó.

Luyện: Thực hành nhiều lần để thành thục, nhuần nhuyễn.

Trong tiếng Việt, “ôn luyện” thường được dùng trong các ngữ cảnh:

Học tập: Ôn luyện bài vở, ôn luyện thi cử, ôn luyện kiến thức.

Thể thao: Ôn luyện kỹ thuật, ôn luyện động tác.

Nghệ thuật: Ôn luyện bài hát, ôn luyện vũ đạo.

Ôn luyện có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ôn luyện” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “ôn” (溫) nghĩa là xem lại, “luyện” (練) nghĩa là rèn giũa, thực hành. Từ này xuất hiện phổ biến trong giáo dục và đời sống người Việt từ lâu đời.

Sử dụng “ôn luyện” khi muốn nhấn mạnh quá trình học tập có hệ thống, lặp đi lặp lại.

Cách sử dụng “Ôn luyện”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ôn luyện” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ôn luyện” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động học lại và luyện tập. Ví dụ: ôn luyện bài, ôn luyện thi.

Danh từ: Chỉ quá trình, hoạt động. Ví dụ: quá trình ôn luyện, việc ôn luyện.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ôn luyện”

Từ “ôn luyện” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh học tập và rèn luyện:

Ví dụ 1: “Em cần ôn luyện thật kỹ trước kỳ thi đại học.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ việc học lại và luyện tập chuẩn bị thi.

Ví dụ 2: “Lớp ôn luyện tiếng Anh khai giảng vào tuần sau.”

Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ “lớp”.

Ví dụ 3: “Vận động viên dành 8 tiếng mỗi ngày để ôn luyện.”

Phân tích: Động từ chỉ việc tập luyện lặp lại trong thể thao.

Ví dụ 4: “Quá trình ôn luyện đòi hỏi sự kiên trì và kỷ luật.”

Phân tích: Danh từ chỉ hoạt động học tập có hệ thống.

Ví dụ 5: “Cô giáo hướng dẫn học sinh phương pháp ôn luyện hiệu quả.”

Phân tích: Danh từ ghép với “phương pháp” tạo cụm từ chỉ cách thức.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ôn luyện”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ôn luyện” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “ôn luyện” với “ôn tập” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Ôn luyện” nhấn mạnh cả việc luyện tập thực hành, còn “ôn tập” thiên về xem lại kiến thức.

Trường hợp 2: Viết sai thành “ôn luyện” thành “ôn liện” hoặc “ôn luyền”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “ôn luyện” với vần “uyện”.

“Ôn luyện”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ôn luyện”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ôn tập Bỏ bê
Luyện tập Lơ là
Rèn luyện Xao nhãng
Tập luyện Quên lãng
Thực hành Bê trễ
Trau dồi Lười biếng

Kết luận

Ôn luyện là gì? Tóm lại, ôn luyện là quá trình học lại và luyện tập lặp đi lặp lại để củng cố kiến thức, kỹ năng. Hiểu đúng từ “ôn luyện” giúp bạn áp dụng phương pháp học tập hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.