Nữ giới là gì? 👩 Nghĩa, giải thích Nữ giới

Nữ giới là gì? Nữ giới là từ chỉ chung những người thuộc giới tính nữ, có khả năng sinh con, phân biệt với nam giới. Đây là từ Hán-Việt thường dùng trong văn viết trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “nữ giới” trong tiếng Việt nhé!

Nữ giới nghĩa là gì?

Nữ giới là danh từ chỉ tất cả những người thuộc giới tính nữ trong xã hội, bao gồm phụ nữ và trẻ em gái. Từ này mang tính chất trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chính thức, báo chí và các ngữ cảnh học thuật.

Trong cuộc sống, từ “nữ giới” được sử dụng ở nhiều khía cạnh:

Trong xã hội: Nữ giới đóng vai trò quan trọng trong gia đình và cộng đồng. Ngày nay, nữ giới tham gia tích cực vào mọi lĩnh vực từ kinh tế, chính trị đến khoa học, nghệ thuật.

Trong văn hóa: Người Việt có nhiều ngày lễ tôn vinh nữ giới như Ngày Quốc tế Phụ nữ 8/3 và Ngày Phụ nữ Việt Nam 20/10.

Trong giao tiếp: So với “phụ nữ” hay “đàn bà”, từ “nữ giới” mang sắc thái trung tính, trang trọng hơn và thường dùng khi nói về tập thể chung.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nữ giới”

“Nữ giới” là từ Hán-Việt, ghép từ “nữ” (女 – người con gái) và “giới” (界 – lớp, nhóm người). Từ này du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời và được sử dụng phổ biến trong văn viết.

Sử dụng từ “nữ giới” khi muốn nói về phụ nữ nói chung trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản chính thức hoặc khi bàn luận các vấn đề xã hội liên quan đến giới tính.

Nữ giới sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nữ giới” được dùng trong văn bản hành chính, báo chí, nghiên cứu xã hội học, khi thảo luận về bình đẳng giới hoặc khi cần diễn đạt trang trọng về phụ nữ nói chung.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nữ giới”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nữ giới” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nữ giới ngày càng khẳng định vị thế trong lĩnh vực công nghệ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh báo chí, nói về phụ nữ nói chung với sắc thái trang trọng.

Ví dụ 2: “Chính sách bảo vệ quyền lợi nữ giới được Nhà nước quan tâm đặc biệt.”

Phân tích: Sử dụng trong văn bản chính thức, đề cập đến các chính sách liên quan đến phụ nữ.

Ví dụ 3: “Môn thể thao này dành riêng cho nữ giới.”

Phân tích: Phân biệt giới tính trong hoạt động thể thao, mang tính trung lập.

Ví dụ 4: “Nữ giới chiếm hơn 50% lực lượng lao động của công ty.”

Phân tích: Dùng trong báo cáo thống kê, ngữ cảnh công việc chuyên nghiệp.

Ví dụ 5: “Bình đẳng giới giúp nữ giới có cơ hội phát triển như nam giới.”

Phân tích: Sử dụng khi bàn luận vấn đề xã hội về quyền bình đẳng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nữ giới”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nữ giới”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phụ nữ Nam giới
Đàn bà Đàn ông
Con gái Con trai
Giới nữ Giới nam
Phái nữ Phái nam
Phái yếu Phái mạnh

Dịch “Nữ giới” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nữ giới 女性 (Nǚxìng) Women / Female 女性 (Josei) 여성 (Yeoseong)

Kết luận

Nữ giới là gì? Tóm lại, nữ giới là từ Hán-Việt chỉ phụ nữ nói chung, mang sắc thái trang trọng và thường dùng trong văn viết chính thức. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.