Nôn mửa là gì? 🤢 Nghĩa, giải thích Nôn mửa

Nôn mửa là gì? Nôn mửa là tình trạng rối loạn tiêu hóa khiến thức ăn trong dạ dày bị đẩy ngược lên thực quản và thoát ra ngoài qua đường miệng hoặc mũi. Đây là phản ứng tự nhiên của cơ thể khi gặp các tác nhân gây hại. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng và cách xử lý tình trạng nôn mửa nhé!

Nôn mửa nghĩa là gì?

Nôn mửa là hiện tượng cơ thể tống các chất lỏng hoặc rắn từ dạ dày ra ngoài qua đường miệng. Đây là từ ghép gồm “nôn” và “mửa” – hai từ đồng nghĩa trong tiếng Việt, kết hợp để nhấn mạnh hành động này.

Trong y học, nôn mửa được xem là triệu chứng của nhiều bệnh lý khác nhau. Tình trạng này có thể xảy ra do cơ thể tự phản ứng để bảo vệ hoặc do tác động từ bên ngoài.

Trong đời sống hàng ngày, “nôn mửa” còn được dùng theo nghĩa bóng để diễn tả sự ghê tởm, khó chịu cực độ. Ví dụ: “Hành vi đó khiến người ta muốn nôn mửa” – ám chỉ sự phẫn nộ, khinh bỉ.

Nguồn gốc và xuất xứ của Nôn mửa

Từ “nôn” và “mửa” đều là từ thuần Việt, có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, “nôn” được viết là 𡄨, mô tả hành động oẹ ra những thứ trong dạ dày.

Sử dụng nôn mửa khi mô tả triệu chứng bệnh lý, tình trạng sức khỏe hoặc diễn tả cảm giác ghê tởm mạnh mẽ.

Nôn mửa sử dụng trong trường hợp nào?

Nôn mửa được dùng khi nói về triệu chứng tiêu hóa, mô tả tình trạng say tàu xe, ngộ độc thực phẩm, hoặc diễn tả sự ghê tởm theo nghĩa bóng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Nôn mửa

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ nôn mửa trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Em bé bị nôn mửa liên tục sau khi ăn phải thức ăn ôi thiu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, mô tả triệu chứng ngộ độc thực phẩm.

Ví dụ 2: “Cô ấy say xe nên nôn mửa suốt chuyến đi.”

Phân tích: Chỉ tình trạng say tàu xe phổ biến, gây rối loạn tiêu hóa.

Ví dụ 3: “Hành động tham nhũng của hắn khiến dư luận muốn nôn mửa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, diễn tả sự ghê tởm, phẫn nộ.

Ví dụ 4: “Bệnh nhân có triệu chứng buồn nôn và nôn mửa kèm đau bụng.”

Phân tích: Thuật ngữ y khoa mô tả các triệu chứng lâm sàng.

Ví dụ 5: “Phụ nữ mang thai thường bị nôn mửa trong ba tháng đầu.”

Phân tích: Chỉ hiện tượng ốm nghén sinh lý bình thường khi mang thai.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Nôn mửa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với nôn mửa:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ói mửa Nuốt vào
Nôn ói Tiêu hóa tốt
Mửa Ăn ngon
Ói Hấp thu
Nôn Khỏe mạnh
Trớ (trẻ nhỏ) Bình thường

Dịch Nôn mửa sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nôn mửa 呕吐 (Ǒutù) Vomit / Throw up 嘔吐 (Ōto) 구토 (Guto)

Kết luận

Nôn mửa là gì? Tóm lại, nôn mửa là hiện tượng cơ thể đẩy thức ăn từ dạ dày ra ngoài, có thể là triệu chứng bệnh lý hoặc phản ứng bảo vệ tự nhiên. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và nhận biết các vấn đề sức khỏe.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.