Nốc là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nốc
Nốc là gì? Nốc là động từ chỉ hành động uống nhanh, uống nhiều một cách tham lam, thô tục trong thời gian ngắn. Ngoài ra, “nốc” còn là danh từ phương ngữ dùng để chỉ loại thuyền nhỏ có mui. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ý nghĩa thú vị của từ “nốc” trong tiếng Việt nhé!
Nốc nghĩa là gì?
Nốc là động từ thông tục, chỉ hành động uống nhiều và hết ngay trong thời gian ngắn, thường mang sắc thái tham lam hoặc vội vàng. Từ này thường được dùng khi nói về việc uống rượu bia một cách thiếu kiểm soát.
Trong tiếng Việt, từ “nốc” còn mang nghĩa khác:
Nghĩa danh từ (phương ngữ): “Nốc” là loại thuyền nhỏ có mui, thường dùng trong các vùng sông nước để đánh bắt cá hoặc làm phương tiện đi lại. Ví dụ: “Gia đình anh ấy sống trong một cái nốc.”
Nghĩa động từ (thông tục): “Nốc” thể hiện hành động uống một cách khẩn trương, không kiên nhẫn, thường liên quan đến rượu bia. Nhà thơ Tú Mỡ từng viết: “Rượu nốc, lời ra hăng hái lạ.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nốc”
Từ “nốc” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời. Với nghĩa danh từ chỉ thuyền nhỏ, từ này phản ánh đời sống sinh hoạt của cư dân vùng sông nước Việt Nam.
Sử dụng từ “nốc” khi mô tả hành động uống vội vàng, tham lam hoặc khi nói về loại thuyền nhỏ có mui ở các vùng sông, hồ, đầm phá.
Nốc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nốc” được dùng khi diễn tả hành động uống rượu bia nhanh chóng, thiếu kiểm soát, hoặc trong phương ngữ để chỉ thuyền nhỏ có mui dùng đánh cá, đi lại trên sông.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nốc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nốc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy nốc một hơi hết nửa chai bia.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động uống nhanh, uống nhiều trong thời gian ngắn.
Ví dụ 2: “Gia đình ngư dân sống trên chiếc nốc nhỏ ven sông.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ phương ngữ, chỉ loại thuyền nhỏ có mui.
Ví dụ 3: “Đừng nốc rượu như thế, hại sức khỏe lắm!”
Phân tích: Lời khuyên về việc không nên uống rượu một cách tham lam, thiếu kiểm soát.
Ví dụ 4: “Vừa ngồi vào bàn, hắn đã nốc hết chai rượu.”
Phân tích: Diễn tả hành động uống vội vàng, nhanh chóng, mang sắc thái tiêu cực.
Ví dụ 5: “Chiếc nốc lênh đênh trên mặt hồ buổi sớm.”
Phân tích: Hình ảnh thuyền nhỏ trong khung cảnh sông nước bình dị.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nốc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nốc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tu (uống) | Nhâm nhi |
| Núc | Nhấp |
| Uống ừng ực | Thưởng thức |
| Thuyền nhỏ (danh từ) | Tàu lớn |
| Xuồng | Thuyền buồm |
| Thuyền nan | Tàu chở hàng |
Dịch “Nốc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nốc (uống) | 猛喝 (Měng hē) | Gulp down | がぶ飲み (Gabunomi) | 벌컥벌컥 마시다 (Beolkeok masida) |
| Nốc (thuyền) | 小船 (Xiǎo chuán) | Small boat | 小舟 (Kobune) | 작은 배 (Jageun bae) |
Kết luận
Nốc là gì? Tóm lại, nốc là từ chỉ hành động uống nhanh, tham lam hoặc là danh từ phương ngữ chỉ thuyền nhỏ có mui. Hiểu đúng từ “nốc” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
