Nín bặt là gì? 🤫 Nghĩa, giải thích Nín bặt
Nín bặt là gì? Nín bặt là động từ chỉ trạng thái im hẳn, nín hẳn một cách đột ngột, thường dùng để miêu tả việc ngừng khóc hoặc ngừng phát ra âm thanh bất ngờ. Đây là từ ghép thuần Việt thường gặp trong văn học và giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “nín bặt” nhé!
Nín bặt nghĩa là gì?
Nín bặt là trạng thái im lặng hoàn toàn và đột ngột, thường xảy ra khi ai đó đang khóc, nói hoặc phát ra âm thanh rồi bỗng dưng ngừng hẳn. Theo từ điển tiếng Việt, đây là động từ kết hợp từ “nín” (kiềm chế, không phát ra tiếng) và “bặt” (mất hẳn, không còn dư âm).
Trong giao tiếp đời thường, “nín bặt” được dùng để miêu tả phản ứng tự nhiên khi con người bị bất ngờ, sợ hãi hoặc xúc động mạnh. Ví dụ: đứa trẻ đang khóc nhưng nghe tiếng mẹ liền nín bặt ngay.
Trong văn học, từ nín bặt thường xuất hiện để tạo hiệu ứng căng thẳng, hồi hộp hoặc miêu tả khoảnh khắc yên lặng đầy ý nghĩa.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nín bặt”
Từ “nín bặt” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp hai từ đơn: “nín” và “bặt”. “Nín” nghĩa là kiềm chế không phát ra âm thanh, còn “bặt” nghĩa là mất hẳn, không để lại dấu vết.
Sử dụng từ “nín bặt” khi muốn diễn tả việc ai đó hoặc điều gì đó đột ngột im lặng hoàn toàn, đặc biệt trong bối cảnh đang có âm thanh trước đó.
Nín bặt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nín bặt” được dùng khi miêu tả trẻ em ngừng khóc đột ngột, người nói chuyện bỗng im lặng, hoặc âm thanh biến mất hoàn toàn trong không gian.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nín bặt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nín bặt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Con bé gào lên mấy tiếng nữa rồi nín bặt.”
Phân tích: Miêu tả đứa trẻ đang khóc to nhưng đột ngột ngừng hẳn, có thể do mệt hoặc bị thu hút bởi điều gì đó.
Ví dụ 2: “Tiếng côn trùng tỉ tê lâu lâu hốt nhiên nín bặt đi một lúc.”
Phân tích: Dùng trong văn học để tạo không khí tĩnh lặng, miêu tả âm thanh tự nhiên đột ngột biến mất.
Ví dụ 3: “Nghe tin đó, cả phòng nín bặt không ai nói lời nào.”
Phân tích: Miêu tả phản ứng bất ngờ của nhiều người trước một thông tin gây sốc.
Ví dụ 4: “Bé nín bặt khi thấy mẹ bước vào phòng.”
Phân tích: Trẻ nhỏ ngừng khóc ngay lập tức khi nhìn thấy người thân, phản ứng tự nhiên thường gặp.
Ví dụ 5: “Lời nói đó chợt làm môi ông nín bặt.”
Phân tích: Diễn tả việc ai đó đang nói dở câu thì ngừng lại đột ngột vì lý do nào đó.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nín bặt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nín bặt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Im bặt | Khóc toáng |
| Lặng bặt | Gào thét |
| Nín thinh | Ồn ào |
| Im lìm | Náo nhiệt |
| Câm bặt | Huyên náo |
| Nín lặng | Rền rĩ |
Dịch “Nín bặt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nín bặt | 戛然而止 (Jiárán ér zhǐ) | Stop short crying | 泣き止む (Nakiyamu) | 뚝 그치다 (Ttuk geuchida) |
Kết luận
Nín bặt là gì? Tóm lại, nín bặt là từ thuần Việt chỉ trạng thái im hẳn một cách đột ngột, thường dùng khi miêu tả việc ngừng khóc hoặc ngừng phát ra âm thanh bất ngờ. Hiểu đúng từ “nín bặt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
