Ni-lông là gì? 🧵 Nghĩa, giải thích Ni-lông
Ni-lông là gì? Ni-lông là chất liệu tổng hợp được sản xuất từ dầu mỏ, có thể tráng thành lá mỏng hoặc kéo thành sợi để dệt vải, dùng may quần áo, làm túi đựng đồ. Đây là vật liệu phổ biến trong đời sống với đặc tính bền, nhẹ, chống nước tốt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ứng dụng và cách sử dụng từ “ni-lông” trong tiếng Việt nhé!
Ni-lông nghĩa là gì?
Ni-lông (hay nylon) là loại vật liệu polyme tổng hợp được làm từ hóa dầu, thuộc nhóm polyamide. Đây là sợi tổng hợp hoàn toàn nhân tạo, không chứa thành phần hữu cơ tự nhiên.
Trong tiếng Việt, từ “ni-lông” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Trong ngành dệt may: Ni-lông là loại vải tổng hợp dùng để sản xuất quần áo, đặc biệt là áo khoác gió, đồ bơi, đồ thể thao nhờ đặc tính bền chắc, co giãn tốt và chống thấm nước.
Trong đời sống hàng ngày: Người Việt thường dùng từ “ni-lông” để chỉ túi nhựa mỏng đựng đồ, như “túi ni-lông”, “bao ni-lông”. Đây là cách gọi phổ biến tại chợ, siêu thị khi mua sắm.
Trong công nghiệp: Ni-lông được ứng dụng rộng rãi để sản xuất dây thừng, lưới đánh cá, sợi vợt cầu lông, dây đàn guitar và nhiều sản phẩm khác.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ni-lông”
Ni-lông được phát minh bởi công ty DuPont của Mỹ vào năm 1935. Ban đầu, vật liệu này được sản xuất nhằm thay thế cho lụa tự nhiên khan hiếm. Từ “nylon” là tên thương hiệu do DuPont đặt ra.
Sử dụng từ “ni-lông” khi nói về chất liệu tổng hợp, túi nhựa hoặc các sản phẩm được làm từ sợi polyamide.
Ni-lông sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ni-lông” được dùng khi mô tả chất liệu vải tổng hợp, túi đựng đồ bằng nhựa, hoặc khi nói về các sản phẩm công nghiệp làm từ sợi polyamide.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ni-lông”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ni-lông” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chị ơi, cho em xin thêm túi ni-lông để đựng rau.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa phổ biến nhất tại Việt Nam, chỉ túi nhựa mỏng đựng hàng hóa.
Ví dụ 2: “Áo khoác gió này được làm từ vải ni-lông nên rất nhẹ và chống nước tốt.”
Phân tích: Dùng để chỉ chất liệu vải tổng hợp trong ngành may mặc.
Ví dụ 3: “Ngư dân dùng lưới ni-lông để đánh bắt cá ngoài khơi.”
Phân tích: Chỉ vật liệu sợi tổng hợp bền chắc trong ngành thủy sản.
Ví dụ 4: “Dây vợt cầu lông làm bằng ni-lông có độ đàn hồi cao.”
Phân tích: Ứng dụng trong lĩnh vực thể thao nhờ đặc tính co giãn tốt.
Ví dụ 5: “Hạn chế sử dụng túi ni-lông để bảo vệ môi trường.”
Phân tích: Nhắc đến vấn đề ô nhiễm do túi nhựa khó phân hủy gây ra.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ni-lông”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ni-lông”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nylon | Vải tự nhiên |
| Túi bóng | Vải cotton |
| Polyamide | Vải lụa |
| Nhựa dẻo | Vải lanh |
| Vải tổng hợp | Vải len |
| Bao nhựa | Túi giấy |
Dịch “Ni-lông” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ni-lông | 尼龙 (Nílóng) | Nylon | ナイロン (Nairon) | 나일론 (Naillon) |
Kết luận
Ni-lông là gì? Tóm lại, ni-lông là chất liệu tổng hợp từ dầu mỏ, được ứng dụng rộng rãi trong may mặc, đời sống và công nghiệp nhờ đặc tính bền, nhẹ, chống nước.
