Ni-cô-tin là gì? 🚬 Nghĩa Ni-cô-tin

Ni-cô-tin là gì? Ni-cô-tin là một hợp chất hóa học thuộc nhóm alkaloid, có trong lá thuốc lá, thuốc lào và một số loại cây họ Cà (Solanaceae). Đây là chất gây nghiện mạnh, tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, tác hại và cách sử dụng từ “ni-cô-tin” trong tiếng Việt nhé!

Ni-cô-tin nghĩa là gì?

Ni-cô-tin (tiếng Anh: nicotine) là danh từ chỉ một hợp chất alkaloid chứa nitơ, được tìm thấy chủ yếu trong cây thuốc lá. Công thức hóa học của ni-cô-tin là C10H14N2.

Trong đời sống, từ “ni-cô-tin” thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh sau:

Trong y học: Ni-cô-tin là chất gây nghiện mạnh, kích thích giải phóng dopamine trong não, tạo cảm giác sảng khoái tạm thời. Tuy nhiên, nó cũng là nguyên nhân khiến người hút thuốc khó bỏ được thói quen này.

Trong đời thường: “Ni-cô-tin” được dùng để chỉ chung các chất độc hại trong thuốc lá, thuốc lào. Ví dụ: “Nghiện ni-cô-tin rất khó cai.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ni-cô-tin”

Từ “ni-cô-tin” được phiên âm từ tiếng Anh “nicotine”, đặt theo tên của Jean Nicot – nhà ngoại giao Pháp đã giới thiệu cây thuốc lá vào châu Âu từ thế kỷ 16. Chất này được phát hiện lần đầu năm 1828 bởi hai nhà hóa học người Đức là Wilhelm Heinrich Posselt và Ludwig Reimann.

Sử dụng từ “ni-cô-tin” khi nói về thành phần gây nghiện trong thuốc lá, các sản phẩm cai thuốc hoặc khi thảo luận về tác hại của việc hút thuốc.

Ni-cô-tin sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ni-cô-tin” được dùng trong y học, hóa học khi đề cập đến chất gây nghiện trong thuốc lá, hoặc trong giao tiếp khi nói về tác hại của việc hút thuốc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ni-cô-tin”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ni-cô-tin” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hàm lượng ni-cô-tin trong thuốc lá điện tử vẫn rất cao.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa hóa học, chỉ thành phần gây nghiện có trong sản phẩm thuốc lá.

Ví dụ 2: “Anh ấy đang dùng miếng dán ni-cô-tin để cai thuốc lá.”

Phân tích: Chỉ liệu pháp thay thế ni-cô-tin (NRT) trong y học, giúp giảm cơn thèm thuốc.

Ví dụ 3: “Ni-cô-tin kích thích não bộ giải phóng dopamine, tạo cảm giác phấn khích.”

Phân tích: Giải thích cơ chế tác động của ni-cô-tin lên hệ thần kinh.

Ví dụ 4: “Nghiện ni-cô-tin được so sánh tương đương với nghiện heroin.”

Phân tích: Nhấn mạnh mức độ gây nghiện mạnh của chất này.

Ví dụ 5: “Ni-cô-tin không trực tiếp gây ung thư nhưng khiến người hút thuốc phụ thuộc vào các chất độc hại khác.”

Phân tích: Phân biệt tác hại trực tiếp và gián tiếp của ni-cô-tin.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ni-cô-tin”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “ni-cô-tin”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Nicotine Chất cai nghiện
Chất gây nghiện Chất giải độc
Alkaloid Chất lành tính
Chất kích thích Chất an thần tự nhiên
Thuốc lá Thảo dược thanh lọc
Chất độc thần kinh Chất bổ não

Dịch “Ni-cô-tin” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ni-cô-tin 尼古丁 (Nígǔdīng) Nicotine ニコチン (Nikochin) 니코틴 (Nikotin)

Kết luận

Ni-cô-tin là gì? Tóm lại, ni-cô-tin là hợp chất alkaloid gây nghiện mạnh, có trong thuốc lá và một số cây họ Cà. Hiểu rõ về ni-cô-tin giúp nâng cao nhận thức phòng chống tác hại thuốc lá.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.