Nhường bước là gì? 🚶 Nghĩa, giải thích Nhường bước

Nhường bước là gì? Nhường bước là hành động tự nguyện lùi lại, để cho người khác đi trước hoặc vượt lên trước mình. Đây là biểu hiện của sự khiêm nhường, lịch sự và tinh thần nhường nhịn trong đối nhân xử thế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “nhường bước” trong cuộc sống nhé!

Nhường bước nghĩa là gì?

Nhường bước là hành động chủ động lùi lại, nhường chỗ hoặc nhường quyền ưu tiên cho người khác đi trước, vượt lên trước mình. Từ này kết hợp giữa “nhường” (chịu thiệt về phần mình để người khác được phần hơn) và “bước” (động tác di chuyển chân).

Trong cuộc sống, “nhường bước” mang nhiều ý nghĩa:

Trong giao thông: Nhường bước là hành động nhường đường cho người đi bộ, xe cộ khác đi trước, thể hiện ý thức văn minh khi tham gia giao thông.

Trong đối nhân xử thế: Nhường bước là biểu hiện của sự trưởng thành, tu dưỡng và lòng bao dung. Cổ ngữ có câu: “Nhường một bước là cao, lùi một bước là nền tảng để tiến bước.”

Trong cạnh tranh: Nhường bước có thể hiểu là chấp nhận thua kém, rút lui để tránh xung đột không cần thiết.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhường bước”

Từ “nhường bước” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ hai từ đơn: “nhường” và “bước”. Đây là cách nói dân gian thể hiện tinh thần nhường nhịn, khiêm tốn trong văn hóa Việt Nam.

Sử dụng “nhường bước” khi muốn diễn tả hành động lùi lại, nhường quyền ưu tiên cho người khác trong giao tiếp, giao thông hoặc các tình huống cạnh tranh.

Nhường bước sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhường bước” được dùng khi mô tả hành động nhường đường trong giao thông, nhường quyền lợi trong công việc, hoặc thể hiện sự khiêm nhường trong các mối quan hệ xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhường bước”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhường bước” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy biết nhường bước cho đồng nghiệp trong cuộc họp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ hành động nhường quyền phát biểu hoặc cơ hội cho người khác.

Ví dụ 2: “Khi gặp người già, em phải biết nhường bước.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc nhường đường cho người lớn tuổi đi trước.

Ví dụ 3: “Trong tình yêu, đôi khi cần biết nhường bước để giữ hòa khí.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự nhượng bộ để tránh mâu thuẫn trong mối quan hệ.

Ví dụ 4: “Công nghệ cũ đang dần nhường bước cho công nghệ mới.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chuyển giao, thay thế giữa cái cũ và cái mới.

Ví dụ 5: “Người khôn ngoan biết khi nào cần nhường bước.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự khôn ngoan trong việc biết lùi đúng lúc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhường bước”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhường bước”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhường đường Tranh giành
Nhún nhường Giành giật
Nhượng bộ Cạnh tranh
Lùi bước Tiến lên
Kính nhường Kiêu ngạo
Từ tốn Hống hách

Dịch “Nhường bước” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhường bước 让步 (Ràngbù) Give way / Yield 譲歩する (Jōho suru) 양보하다 (Yangbohada)

Kết luận

Nhường bước là gì? Tóm lại, nhường bước là hành động nhường đường, lùi lại để người khác đi trước, thể hiện sự khiêm nhường và trí tuệ trong đối nhân xử thế. Hiểu đúng từ “nhường bước” giúp bạn ứng xử khéo léo và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.