Nhung nhúc là gì? 🐜 Nghĩa, giải thích Nhung nhúc

Nhung nhúc là gì? Nhung nhúc là tính từ miêu tả cảnh có nhiều vật thể hoặc sinh vật nhỏ di chuyển chen chúc nhau trong không gian chật hẹp. Đây là từ láy đặc trưng trong tiếng Việt, thường gợi lên hình ảnh dày đặc, đông đúc như kiến, giòi, bọ hoặc đám đông người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa đầy đủ của từ “nhung nhúc” nhé!

Nhung nhúc nghĩa là gì?

Nhung nhúc là tính từ chỉ trạng thái có rất nhiều sinh vật hoặc vật thể nhỏ đang chuyển động chen chúc nhau, tạo cảm giác dày đặc và bức bối. Đây là từ láy âm thuộc nhóm từ tượng hình trong tiếng Việt.

Trong đời sống, từ “nhung nhúc” được sử dụng theo nhiều ngữ cảnh:

Miêu tả côn trùng, động vật nhỏ: Thường dùng khi nói về kiến, giòi, bọ, sâu hoặc các loài vật nhỏ di chuyển thành đàn dày đặc. Ví dụ: “Đàn kiến nhung nhúc trong đĩa xôi.”

Miêu tả đám đông người: Dùng để tả cảnh đông đúc, chen chúc ở nơi công cộng. Ví dụ: “Đường phố nhung nhúc người.”

Trong văn chương: Nhung nhúc mang sắc thái gợi hình mạnh, thường tạo cảm giác không thoải mái, đôi khi là ghê sợ hoặc khó chịu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhung nhúc”

Từ “nhung nhúc” là từ láy thuần Việt, có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian, được hình thành qua cách mô phỏng hình ảnh và chuyển động. Âm “nhúc” gợi tả sự chuyển động liên tục, không ngừng nghỉ của nhiều vật thể nhỏ.

Sử dụng từ “nhung nhúc” khi muốn miêu tả cảnh đông đúc, dày đặc với nhiều sinh vật hoặc người đang chuyển động chen chúc trong không gian hẹp.

Nhung nhúc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhung nhúc” được dùng khi mô tả côn trùng, động vật nhỏ bò thành đàn dày đặc, hoặc cảnh đám đông chen chúc tạo cảm giác bức bối, ngột ngạt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhung nhúc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhung nhúc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đàn kiến nhung nhúc trong đĩa xôi khiến ai cũng phải bỏ đi.”

Phân tích: Miêu tả cảnh kiến bò dày đặc, chen chúc trên thức ăn, gây cảm giác khó chịu.

Ví dụ 2: “Đường phố nhung nhúc người trong dịp lễ hội.”

Phân tích: Tả cảnh đông đúc, người chen chúc nhau trên đường phố.

Ví dụ 3: “Khi nhấc tảng đá lên, tôi thấy giòi bọ nhung nhúc bên dưới.”

Phân tích: Mô tả sinh vật nhỏ bò lúc nhúc thành đàn dày đặc.

Ví dụ 4: “Cá một thời nhung nhúc trong ao nay đã biến mất.”

Phân tích: Chỉ trạng thái cá từng có rất nhiều, bơi chen chúc đông đúc.

Ví dụ 5: “Chợ đêm nhung nhúc khách du lịch vào cuối tuần.”

Phân tích: Miêu tả cảnh đông nghịt người qua lại, chen chúc mua sắm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhung nhúc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhung nhúc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lúc nhúc Thưa thớt
Lổm ngổm Vắng vẻ
Chen chúc Thưa người
Đông nghịt Hiu quạnh
Dày đặc Lác đác
Nhan nhản Vắng tanh

Dịch “Nhung nhúc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhung nhúc 密密麻麻 (Mìmìmámá) Swarming / Teeming うじゃうじゃ (Ujauja) 우글우글 (Ugeul-ugeul)

Kết luận

Nhung nhúc là gì? Tóm lại, nhung nhúc là từ láy tượng hình trong tiếng Việt, miêu tả cảnh đông đúc, dày đặc với nhiều sinh vật hoặc người chen chúc nhau. Hiểu đúng từ “nhung nhúc” giúp bạn diễn đạt sinh động và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.