Nhủn là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhủn

Nhủn là gì? Nhủn là tính từ chỉ trạng thái mềm nhão, nát nhừ hoặc mô tả cảm giác rã rời, mất hết sức lực ở chân tay, cơ thể. Đây là từ thuần Việt thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả sự mềm yếu của vật hoặc người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “nhủn” ngay sau đây!

Nhủn nghĩa là gì?

Nhủn là tính từ mang hai nghĩa chính: (1) chỉ trạng thái mềm nhão, nát nhừ của vật; (2) chỉ cảm giác rã rời, mất hết sức lực do mệt mỏi hoặc sợ hãi.

Trong cuộc sống, từ “nhủn” được sử dụng theo nhiều ngữ cảnh:

Nghĩa về vật chất: Khi một vật trở nên mềm nhão, nát nhừ do ngâm nước, chín quá hoặc bị tác động, người ta nói là “nhủn”. Ví dụ: “Chuối chín nhủn” hay “Giấy ngâm nước nhủn ra.”

Nghĩa về cơ thể: Khi một người mệt mỏi quá sức hoặc sợ hãi đến mức chân tay rã rời, không còn sức lực, ta dùng từ “nhủn” để diễn tả. Ví dụ: “Sợ nhủn cả người” hay “Mệt nhủn tay chân.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhủn”

Từ “nhủn” có nguồn gốc thuần Việt, là biến thể của từ “nhũn” trong ngôn ngữ dân gian. Từ này có liên quan đến từ “rủn” (rã rời) và thường được dùng trong khẩu ngữ, phương ngữ các vùng miền.

Sử dụng từ “nhủn” khi muốn diễn tả sự mềm nhão của vật hoặc trạng thái kiệt sức, rã rời của cơ thể con người.

Nhủn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhủn” được dùng khi mô tả thức ăn, đồ vật bị mềm nhão, hoặc khi nói về người mệt mỏi, sợ hãi đến mức chân tay rã rời.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhủn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhủn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trái chuối chín nhủn, ăn rất ngọt.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ chuối chín quá mức, mềm nát.

Ví dụ 2: “Nghe tiếng sét, cô ấy sợ nhủn cả người.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ trạng thái sợ hãi đến mức cơ thể rã rời.

Ví dụ 3: “Làm việc cả ngày, mệt nhủn tay chân.”

Phân tích: Diễn tả sự kiệt sức sau khi lao động vất vả.

Ví dụ 4: “Giấy ngâm nước lâu quá nên nhủn ra hết rồi.”

Phân tích: Chỉ giấy bị ngấm nước, trở nên mềm nhão, dễ rách.

Ví dụ 5: “Đậu hũ nấu lâu quá thành nhủn nát.”

Phân tích: Mô tả thức ăn bị nấu quá chín, mất độ săn chắc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhủn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhủn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhũn Cứng
Rủn Săn chắc
Mềm nhũn Rắn
Nát nhừ Khỏe khoắn
Rã rời Tràn đầy sức lực
Bải hoải Cứng cáp

Dịch “Nhủn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhủn (mềm) 软烂 (Ruǎn làn) Mushy / Soft ふにゃふにゃ (Funyafunya) 물렁물렁 (Mulleongmulleong)
Nhủn (rã rời) 瘫软 (Tān ruǎn) Limp / Exhausted ぐったり (Guttari) 녹초가 된 (Nokchoga doen)

Kết luận

Nhủn là gì? Tóm lại, nhủn là từ chỉ trạng thái mềm nhão của vật hoặc cảm giác rã rời, kiệt sức của cơ thể. Hiểu đúng từ “nhủn” giúp bạn diễn đạt sinh động và chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.