Nhớp nhúa là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhớp nhúa
Nhớp nhúa là gì? Nhớp nhúa là tính từ chỉ trạng thái bẩn thỉu vì ướt át, ẩm thấp, thường gây cảm giác khó chịu, không sạch sẽ. Đây là từ láy thuần Việt, phổ biến trong phương ngữ và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “nhớp nhúa” nhé!
Nhớp nhúa nghĩa là gì?
Nhớp nhúa là tính từ miêu tả trạng thái bẩn thỉu kèm theo ướt át, ẩm ướt, gây ra cảm giác khó chịu và không thoải mái. Từ này thường được dùng trong phương ngữ và giao tiếp đời thường.
Trong cuộc sống, từ “nhớp nhúa” được sử dụng để miêu tả:
Môi trường, không gian: Những nơi bị ẩm ướt, dính bùn đất, nước bẩn khiến không gian trở nên khó chịu. Ví dụ: nhà cửa nhớp nhúa sau mưa, đường sá nhớp nhúa bùn lầy.
Cơ thể con người: Khi mồ hôi nhiều, dính bẩn khiến cơ thể ướt nhẹp, bết dính. Ví dụ: toàn thân nhớp nhúa mồ hôi sau khi lao động.
Đồ vật: Quần áo, vật dụng bị ướt và dính bẩn, gây cảm giác khó chịu khi chạm vào.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhớp nhúa”
Từ “nhớp nhúa” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được hình thành từ gốc “nhớp” — nghĩa là bẩn thỉu, dính ướt. Từ này xuất hiện phổ biến trong phương ngữ miền Nam và miền Trung Việt Nam.
Sử dụng “nhớp nhúa” khi muốn diễn tả trạng thái vừa bẩn vừa ướt át, ẩm thấp của môi trường, đồ vật hoặc cơ thể con người.
Nhớp nhúa sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhớp nhúa” được dùng khi miêu tả không gian, đồ vật hoặc cơ thể bị bẩn kèm theo ướt át, ẩm ướt, gây cảm giác khó chịu và cần được làm sạch.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhớp nhúa”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhớp nhúa” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Những ngày mưa dầm nhà cửa nhớp nhúa khó chịu.”
Phân tích: Miêu tả tình trạng nhà cửa bị ẩm ướt, bẩn thỉu do mưa kéo dài nhiều ngày.
Ví dụ 2: “Sau buổi làm đồng, anh ấy toàn thân nhớp nhúa mồ hôi.”
Phân tích: Diễn tả cơ thể ướt đẫm mồ hôi, dính bẩn sau khi lao động nặng nhọc.
Ví dụ 3: “Mặt đường nhớp nhúa bùn đất sau cơn mưa lớn.”
Phân tích: Miêu tả đường phố bị lầy lội, dính bùn khiến việc di chuyển khó khăn.
Ví dụ 4: “Quần áo của bọn trẻ nhớp nhúa sau khi chơi đùa ngoài vườn.”
Phân tích: Chỉ tình trạng quần áo bị bẩn và ướt do trẻ em nghịch đất, nước.
Ví dụ 5: “Căn bếp nhớp nhúa dầu mỡ cần được dọn dẹp ngay.”
Phân tích: Diễn tả không gian bếp bị dính dầu mỡ, bẩn và nhờn, gây mất vệ sinh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhớp nhúa”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhớp nhúa”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhớp nháp | Sạch sẽ |
| Lớp nhớp | Khô ráo |
| Bẩn thỉu | Tinh tươm |
| Nhơ nhớp | Gọn gàng |
| Lem luốc | Thoáng mát |
| Lấm lem | Sáng sủa |
Dịch “Nhớp nhúa” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhớp nhúa | 肮脏潮湿 (Āngzāng cháoshī) | Dirty and wet / Grimy | じめじめして汚い (Jimejime shite kitanai) | 축축하고 더러운 (Chukchukago deoreoun) |
Kết luận
Nhớp nhúa là gì? Tóm lại, nhớp nhúa là từ láy thuần Việt miêu tả trạng thái bẩn thỉu kèm ướt át, ẩm thấp. Hiểu đúng từ “nhớp nhúa” giúp bạn diễn đạt chính xác và sinh động hơn trong giao tiếp hàng ngày.
