Nhỏng nhảnh là gì? 👶 Nghĩa, giải thích Nhỏng nhảnh

Nhỏng nhảnh là gì? Nhỏng nhảnh là từ láy miêu tả dáng điệu, cử chỉ lẳng lơ, đỏng đảnh, thường dùng để chỉ cách cư xử có phần quyến rũ, làm dáng của phụ nữ. Từ này mang sắc thái vừa đáng yêu vừa hơi tiêu cực tùy ngữ cảnh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “nhỏng nhảnh” với các từ tương tự nhé!

Nhỏng nhảnh nghĩa là gì?

Nhỏng nhảnh là từ láy trong tiếng Việt, dùng để miêu tả dáng bộ lẳng lơ, đỏng đảnh, có phần làm dáng hoặc quyến rũ. Đây là cách nói dân gian thường áp dụng khi mô tả cử chỉ, điệu bộ của người phụ nữ.

Trong giao tiếp đời thường, “nhỏng nhảnh” thường mang hai sắc thái:

Sắc thái trung tính hoặc tích cực: Chỉ người có dáng điệu duyên dáng, biết làm dáng một cách đáng yêu, thu hút.

Sắc thái tiêu cực: Ám chỉ người có cử chỉ lẳng lơ, không đứng đắn, thích khoe mẽ hoặc quyến rũ quá mức.

Từ này còn có dạng láy mở rộng là “nhỏng nha nhỏng nhảnh” với ý nghĩa tăng cường, nhấn mạnh mức độ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhỏng nhảnh”

Từ “nhỏng nhảnh” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy âm xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời. Trong ca dao xưa có câu: “Nhông nhông như chiếc sào chong, Lại còn nhỏng nhảnh kén chồng trai tơ” — châm biếm nhẹ nhàng người phụ nữ làm cao, kén chọn.

Sử dụng “nhỏng nhảnh” khi muốn mô tả dáng điệu đỏng đảnh, làm dáng hoặc cử chỉ lẳng lơ của ai đó.

Nhỏng nhảnh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhỏng nhảnh” được dùng khi mô tả cử chỉ, điệu bộ làm dáng, đỏng đảnh hoặc lẳng lơ, thường áp dụng cho phụ nữ trong văn nói và văn viết.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhỏng nhảnh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhỏng nhảnh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy đi đứng nhỏng nhảnh, ai cũng phải ngoái nhìn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa trung tính, miêu tả dáng điệu thu hút, biết làm dáng.

Ví dụ 2: “Đừng có nhỏng nhảnh nữa, người ta cười cho đấy.”

Phân tích: Mang sắc thái tiêu cực, nhắc nhở ai đó bớt làm dáng quá mức.

Ví dụ 3: “Nhỏng nha nhỏng nhảnh suốt ngày, công việc chẳng xong.”

Phân tích: Dạng láy mở rộng, nhấn mạnh mức độ đỏng đảnh, thiếu nghiêm túc.

Ví dụ 4: “Điệu bộ nhỏng nhảnh của cô gái khiến anh ta mê mẩn.”

Phân tích: Chỉ sự quyến rũ, thu hút theo hướng tích cực.

Ví dụ 5: “Cô ta nhỏng nhảnh kén chồng, cuối cùng ế dài.”

Phân tích: Mang ý châm biếm, phê phán người làm cao, kén chọn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhỏng nhảnh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhỏng nhảnh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đỏng đảnh Đứng đắn
Lẳng lơ Nghiêm túc
Làm dáng Giản dị
Điệu đà Chân phương
Õng ẹo Kín đáo
Duyên dáng Thô kệch

Dịch “Nhỏng nhảnh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhỏng nhảnh 撒娇 (Sājiāo) Flirtatious / Coquettish 媚態 (Bitai) 교태부리다 (Gyotae burida)

Kết luận

Nhỏng nhảnh là gì? Tóm lại, nhỏng nhảnh là từ láy miêu tả dáng điệu đỏng đảnh, lẳng lơ hoặc làm dáng. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tinh tế và phù hợp ngữ cảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.