Nhờn là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhờn
Nhờn là gì? Nhờn là từ có hai nghĩa chính: (1) trơn, loáng vì chất dầu mỡ; (2) không còn giữ thái độ lễ phép, đúng mực do coi thường sau nhiều lần tiếp xúc dễ dãi. Đây là từ thuần Việt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “nhờn” nhé!
Nhờn nghĩa là gì?
Nhờn là tính từ/động từ có nhiều nghĩa: trơn loáng vì dầu mỡ, hoặc chỉ thái độ không còn kính nể, coi thường sau khi được chiều chuộng quá mức. Đây là từ thuần Việt, thường dùng trong khẩu ngữ.
Trong cuộc sống, từ “nhờn” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Nghĩa về vật chất: Nhờn chỉ trạng thái trơn, loáng do có chất dầu mỡ bám trên bề mặt. Ví dụ: “Tay nhờn mỡ sau khi nấu ăn”, “cái chảo nhờn dầu”.
Nghĩa về thái độ: Nhờn chỉ việc không còn giữ thái độ lễ phép, đúng mực như ban đầu do được chiều chuộng, tiếp xúc dễ dãi quá nhiều. Ví dụ: “Chiều quá trẻ sinh nhờn”, “coi nhờn phép nước”.
Nghĩa trong y học: Nhờn còn chỉ tình trạng cơ thể trơ ra, không còn phản ứng với thuốc do dùng quá nhiều. Ví dụ: “Nhờn thuốc”, “nhờn kháng sinh”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhờn”
Từ “nhờn” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Từ này đồng nghĩa với “lờn” trong một số vùng miền.
Sử dụng “nhờn” khi mô tả bề mặt trơn dầu mỡ, hoặc khi nói về thái độ coi thường, không còn kính nể của ai đó sau thời gian được đối xử dễ dãi.
Nhờn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhờn” được dùng khi mô tả vật có chất dầu mỡ, khi phê bình thái độ coi thường, hoặc trong y học khi nói về tình trạng kháng thuốc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhờn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhờn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Dầu mỡ nhờn tay, rửa mãi không sạch.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa vật chất, chỉ trạng thái trơn loáng do dầu mỡ bám trên da tay.
Ví dụ 2: “Dễ quá, bọn trẻ đâm nhờn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa thái độ, chỉ việc trẻ con không còn lễ phép vì được nuông chiều quá mức.
Ví dụ 3: “Cơ thể đã nhờn kháng sinh vì uống nhiều quá.”
Phân tích: Dùng trong y học, chỉ tình trạng cơ thể không còn phản ứng với thuốc kháng sinh.
Ví dụ 4: “Coi nhờn phép nước thì sớm muộn cũng gặp họa.”
Phân tích: Chỉ thái độ coi thường pháp luật, quy định của nhà nước.
Ví dụ 5: “Da mặt nhờn dầu vào mùa hè.”
Phân tích: Mô tả làn da tiết nhiều dầu, tạo cảm giác trơn bóng trên bề mặt.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhờn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhờn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lờn | Kính nể |
| Trơn | Khô ráo |
| Bóng nhờn | Lễ phép |
| Hỗn | Tôn trọng |
| Xấc | Nghiêm túc |
| Láo | Kính trọng |
Dịch “Nhờn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhờn (dầu mỡ) | 油腻 (Yóunì) | Greasy/Oily | 油っぽい (Aburappoi) | 기름진 (Gireumjin) |
| Nhờn (thái độ) | 放肆 (Fàngsì) | Disrespectful | なめる (Nameru) | 버릇없다 (Beoreuseobda) |
Kết luận
Nhờn là gì? Tóm lại, nhờn là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, chỉ trạng thái trơn dầu mỡ hoặc thái độ coi thường, không còn lễ phép. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng từ này chính xác trong giao tiếp.
