Nhỡn tiền là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhỡn tiền

Nhỡn tiền là gì? Nhỡn tiền là từ Hán Việt có nghĩa là “ngay trước mắt”, dùng để chỉ điều gì đó rõ ràng, hiển hiện mà ai cũng có thể nhìn thấy. Đây là cách nói phương ngữ của “nhãn tiền”, thường xuất hiện trong thành ngữ “quả báo nhãn tiền”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “nhỡn tiền” trong tiếng Việt nhé!

Nhỡn tiền nghĩa là gì?

Nhỡn tiền nghĩa là ngay trước mắt, chỉ điều gì đó hiển nhiên, rõ ràng mà không cần tìm kiếm hay chờ đợi. Đây là từ Hán Việt được ghép từ “nhỡn” (眼 – mắt) và “tiền” (前 – phía trước).

Trong tiếng Việt, “nhỡn tiền” là biến thể phương ngữ của “nhãn tiền”, được sử dụng phổ biến ở một số vùng miền. Hai từ này hoàn toàn đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau.

Trong văn học cổ điển: Từ này xuất hiện trong Truyện Kiều của Nguyễn Du: “Làm cho trông thấy nhãn tiền, cho người thăm ván bán thuyền biết tay”.

Trong đời sống: Thường dùng kết hợp với “quả báo” thành “quả báo nhỡn tiền”, ám chỉ hậu quả đến ngay trước mắt, không cần chờ đợi lâu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhỡn tiền”

“Nhỡn tiền” có nguồn gốc từ tiếng Hán, trong đó “nhỡn” (眼) nghĩa là mắt, “tiền” (前) nghĩa là phía trước. Từ này du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán-Việt.

Sử dụng “nhỡn tiền” khi muốn nhấn mạnh điều gì đó rõ ràng, hiển nhiên, đặc biệt trong ngữ cảnh nói về nhân quả, hậu quả hoặc kết quả có thể thấy ngay.

Nhỡn tiền sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhỡn tiền” được dùng khi muốn diễn tả điều gì đó rõ ràng ngay trước mắt, thường mang sắc thái cảnh báo hoặc nhấn mạnh về hậu quả, kết quả hiển nhiên.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhỡn tiền”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhỡn tiền” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hậu quả nhỡn tiền của việc phá rừng là lũ lụt và sạt lở đất.”

Phân tích: Dùng để chỉ hậu quả rõ ràng, ai cũng có thể nhìn thấy ngay trước mắt.

Ví dụ 2: “Quả báo nhỡn tiền, anh ta vừa nói dối đã bị phát hiện ngay.”

Phân tích: Kết hợp với “quả báo” để nhấn mạnh sự trừng phạt đến nhanh chóng.

Ví dụ 3: “Thành công nhỡn tiền của dự án khiến mọi người phấn khởi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, chỉ kết quả tốt đẹp ngay trước mắt.

Ví dụ 4: “Đừng chỉ thấy cái lợi nhỡn tiền mà quên đi hậu quả lâu dài.”

Phân tích: Cảnh báo về việc chỉ nhìn thấy lợi ích trước mắt mà bỏ qua tương lai.

Ví dụ 5: “Bằng chứng nhỡn tiền không thể chối cãi được.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự rõ ràng, hiển nhiên của bằng chứng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhỡn tiền”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhỡn tiền”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhãn tiền Mơ hồ
Trước mắt Xa vời
Hiển nhiên Ẩn giấu
Rõ ràng Mập mờ
Minh bạch Bí ẩn
Tức thì Lâu dài

Dịch “Nhỡn tiền” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhỡn tiền 眼前 (Yǎnqián) Before one’s eyes 目の前 (Me no mae) 눈앞 (Nunap)

Kết luận

Nhỡn tiền là gì? Tóm lại, nhỡn tiền là từ Hán Việt nghĩa là “ngay trước mắt”, thường dùng để nhấn mạnh điều gì đó rõ ràng, hiển nhiên. Hiểu đúng từ “nhỡn tiền” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.