Nhiệt liệt là gì? 🔥 Nghĩa, giải thích Nhiệt liệt

Nhiệt liệt là gì? Nhiệt liệt là từ chỉ thái độ nồng nhiệt, sôi nổi và chân thành khi bày tỏ tình cảm, thường dùng trong chào đón, chúc mừng hoặc hưởng ứng. Đây là từ Hán-Việt quen thuộc trong văn phong trang trọng của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan ngay bên dưới!

Nhiệt liệt là gì?

Nhiệt liệt là tính từ chỉ sự nồng nhiệt, hăng hái và đầy nhiệt huyết khi thể hiện tình cảm hoặc thái độ đối với ai đó, sự kiện nào đó. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sự.

Trong tiếng Việt, từ “nhiệt liệt” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái nồng nàn, sôi nổi, mãnh liệt về mặt tình cảm. Ví dụ: nhiệt liệt chào mừng, nhiệt liệt hoan nghênh.

Nghĩa mở rộng: Dùng để diễn tả sự hưởng ứng, ủng hộ mạnh mẽ. Ví dụ: nhiệt liệt hưởng ứng phong trào.

Trong văn hóa: Từ “nhiệt liệt” thường xuất hiện trong các bài phát biểu, băng rôn, khẩu hiệu tại sự kiện chính trị, văn hóa, thể thao.

Nhiệt liệt có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nhiệt liệt” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ “nhiệt” (熱 – nóng, nồng nàn) và “liệt” (烈 – mãnh liệt, dữ dội). Khi kết hợp, từ này mang nghĩa thể hiện tình cảm nồng cháy, mạnh mẽ.

Sử dụng “nhiệt liệt” khi muốn bày tỏ sự chào đón, chúc mừng hoặc hưởng ứng một cách trang trọng và chân thành.

Cách sử dụng “Nhiệt liệt”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nhiệt liệt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nhiệt liệt” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho động từ hoặc danh từ, diễn tả mức độ nồng nhiệt. Ví dụ: chào đón nhiệt liệt, tràng pháo tay nhiệt liệt.

Trạng từ: Đứng trước động từ để nhấn mạnh thái độ. Ví dụ: nhiệt liệt chào mừng, nhiệt liệt hoan nghênh.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhiệt liệt”

Từ “nhiệt liệt” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh trang trọng:

Ví dụ 1: “Nhiệt liệt chào mừng các vị đại biểu về dự hội nghị.”

Phân tích: Dùng như trạng từ, thể hiện sự chào đón nồng nhiệt trong sự kiện chính thức.

Ví dụ 2: “Khán giả vỗ tay nhiệt liệt tán thưởng màn trình diễn.”

Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa cho hành động vỗ tay.

Ví dụ 3: “Nhân dân cả nước nhiệt liệt hưởng ứng phong trào hiến máu.”

Phân tích: Trạng từ nhấn mạnh sự ủng hộ mạnh mẽ.

Ví dụ 4: “Nhiệt liệt chúc mừng đội tuyển Việt Nam vô địch!”

Phân tích: Cách dùng phổ biến trong khẩu hiệu, băng rôn.

Ví dụ 5: “Buổi lễ diễn ra trong không khí nhiệt liệt và trang trọng.”

Phân tích: Tính từ miêu tả bầu không khí sự kiện.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhiệt liệt”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nhiệt liệt” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “nhiệt liệt” trong văn nói thông thường, gây cảm giác cứng nhắc.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “nhiệt liệt” trong ngữ cảnh trang trọng. Văn nói thân mật nên dùng “nồng nhiệt”, “hào hứng”.

Trường hợp 2: Viết sai thành “nhiệt liệc” hoặc “nhiệc liệt”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “nhiệt liệt” với dấu nặng ở cả hai từ.

“Nhiệt liệt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhiệt liệt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nồng nhiệt Lạnh nhạt
Hăng hái Thờ ơ
Sôi nổi Hờ hững
Nồng nàn Lãnh đạm
Hào hứng Nguội lạnh
Cuồng nhiệt Dửng dưng

Kết luận

Nhiệt liệt là gì? Tóm lại, nhiệt liệt là từ diễn tả thái độ nồng nhiệt, sôi nổi trong chào đón hoặc hưởng ứng. Hiểu đúng từ “nhiệt liệt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ trang trọng và phù hợp ngữ cảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.