Nhí nhách là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhí nhách
Nhí nhách là gì? Nhí nhách là từ láy gợi tả dáng vẻ, cử chỉ nhỏ nhẹ, linh hoạt và đáng yêu, thường dùng để miêu tả trẻ em hoặc người có phong thái hồn nhiên, vui tươi. Từ này mang sắc thái thân thương, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “nhí nhách” nhé!
Nhí nhách nghĩa là gì?
Nhí nhách là tính từ miêu tả dáng vẻ nhỏ nhắn, cử động linh hoạt, nhanh nhẹn một cách đáng yêu. Đây là từ láy thuần Việt thường xuất hiện trong văn nói thân mật.
Trong giao tiếp đời thường, nhí nhách được dùng theo nhiều nghĩa:
Miêu tả trẻ em: Từ này thường dùng để tả những đứa trẻ hiếu động, nghịch ngợm với những cử động nhanh nhẹn, đáng yêu. Ví dụ: “Mấy đứa nhỏ nhí nhách chạy khắp sân.”
Miêu tả người trưởng thành: Khi nói về người lớn, “nhí nhách” ám chỉ phong thái hồn nhiên, vui vẻ, không chín chắn theo nghĩa tích cực.
Miêu tả động vật nhỏ: Từ này cũng dùng để tả những con vật nhỏ bé di chuyển linh hoạt như chuột, chim non.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhí nhách”
“Nhí nhách” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được hình thành từ âm “nhí” kết hợp với vần “ách” tạo nên âm thanh gợi tả sinh động. Từ này có liên hệ mật thiết với “nhí nhảnh” — một tính từ phổ biến hơn trong tiếng Việt.
Sử dụng “nhí nhách” khi muốn miêu tả dáng vẻ nhỏ nhắn, cử động nhanh nhẹn hoặc thái độ hồn nhiên, vui tươi trong ngữ cảnh thân mật.
Nhí nhách sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhí nhách” được dùng khi miêu tả trẻ em hiếu động, người có tính cách hồn nhiên, hoặc động vật nhỏ di chuyển linh hoạt trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhí nhách”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhí nhách” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mấy đứa trẻ nhí nhách chạy quanh sân chơi, tiếng cười vang khắp xóm.”
Phân tích: Dùng để miêu tả nhóm trẻ em đang vui đùa với những cử động nhanh nhẹn, đáng yêu.
Ví dụ 2: “Cô ấy vẫn giữ nét nhí nhách như hồi còn đi học.”
Phân tích: Ám chỉ người phụ nữ vẫn giữ được phong thái hồn nhiên, trẻ trung dù đã trưởng thành.
Ví dụ 3: “Lũ chuột nhí nhách chạy khắp góc nhà khi trời tối.”
Phân tích: Miêu tả động vật nhỏ di chuyển nhanh nhẹn, linh hoạt.
Ví dụ 4: “Bé Na nhí nhách leo trèo khắp nơi, không lúc nào chịu ngồi yên.”
Phân tích: Tả đứa trẻ hiếu động với nhiều cử động liên tục.
Ví dụ 5: “Giọng nói nhí nhách của em bé khiến cả nhà ai cũng thích thú.”
Phân tích: Miêu tả giọng nói nhỏ nhẹ, trong trẻo đáng yêu của trẻ em.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhí nhách”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhí nhách”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhí nhảnh | Trầm tĩnh |
| Nhí nhố | Điềm đạm |
| Linh hoạt | Chậm chạp |
| Nhanh nhẹn | Nặng nề |
| Hồn nhiên | Nghiêm túc |
| Vui tươi | Trầm lặng |
Dịch “Nhí nhách” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhí nhách | 活泼可爱 (Huópō kě’ài) | Lively, Playful | ちょこまか (Chokomaka) | 깜찍한 (Kkamjjikhan) |
Kết luận
Nhí nhách là gì? Tóm lại, nhí nhách là từ láy thuần Việt miêu tả dáng vẻ nhỏ nhắn, linh hoạt và đáng yêu. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt sinh động hơn trong giao tiếp hàng ngày.
