Nhi đồng là gì? 👶 Nghĩa, giải thích Nhi đồng

Nhi đồng là gì? Nhi đồng là từ Hán Việt dùng để chỉ trẻ em trong độ tuổi từ khoảng 6 đến 11 tuổi, tức lứa tuổi tiểu học. Đây là giai đoạn quan trọng trong sự phát triển của trẻ về thể chất, trí tuệ và nhân cách. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “nhi đồng” ngay bên dưới!

Nhi đồng nghĩa là gì?

Nhi đồng là danh từ Hán Việt, trong đó “nhi” (兒) nghĩa là trẻ con, “đồng” (童) cũng nghĩa là trẻ nhỏ. Ghép lại, nhi đồng chỉ trẻ em ở độ tuổi tiểu học, thường từ 6 đến 11 tuổi.

Trong tiếng Việt, từ “nhi đồng” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ lứa tuổi trẻ em đang học tiểu học, sau giai đoạn mẫu giáo và trước tuổi thiếu niên. Ví dụ: “Các em nhi đồng tham gia hội thi văn nghệ.”

Trong tổ chức: Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh có bộ phận Sao Nhi đồng dành cho trẻ em lớp 1 đến lớp 3.

Trong văn hóa: Ngày Quốc tế Thiếu nhi 1/6 còn được gọi là Tết Nhi đồng, là dịp tôn vinh và chăm sóc trẻ em.

Nhi đồng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nhi đồng” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời và trở thành từ ngữ chính thống trong văn bản, giáo dục. Từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với “trẻ em” hay “trẻ con”.

Sử dụng “nhi đồng” trong các văn bản chính thức, giáo dục, tổ chức đoàn thể hoặc khi muốn nhấn mạnh lứa tuổi cụ thể của trẻ.

Cách sử dụng “Nhi đồng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nhi đồng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nhi đồng” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ trẻ em trong độ tuổi tiểu học. Ví dụ: nhi đồng, em nhi đồng, lứa tuổi nhi đồng.

Tính từ (bổ nghĩa): Dùng kết hợp với danh từ khác để chỉ những gì liên quan đến trẻ em. Ví dụ: sách nhi đồng, chương trình nhi đồng, ca khúc nhi đồng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhi đồng”

Từ “nhi đồng” được dùng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh:

Ví dụ 1: “Các em nhi đồng hát vang bài ca về Bác Hồ.”

Phân tích: Danh từ chỉ trẻ em lứa tuổi tiểu học trong hoạt động văn nghệ.

Ví dụ 2: “Nhà xuất bản Kim Đồng chuyên in sách dành cho nhi đồng.”

Phân tích: Danh từ chỉ đối tượng độc giả là trẻ em.

Ví dụ 3: “Sao Nhi đồng là tổ chức dành cho học sinh lớp 1, 2, 3.”

Phân tích: Danh từ chỉ tên tổ chức thiếu nhi trong trường học.

Ví dụ 4: “Chương trình nhi đồng phát sóng lúc 7 giờ tối.”

Phân tích: Tính từ bổ nghĩa, chỉ chương trình dành cho trẻ em.

Ví dụ 5: “Bác Hồ rất yêu thương nhi đồng.”

Phân tích: Danh từ chỉ trẻ em nói chung, mang sắc thái trang trọng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhi đồng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nhi đồng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “nhi đồng” với “thiếu nhi” hoặc “thiếu niên”.

Cách dùng đúng: Nhi đồng (6-11 tuổi), thiếu niên (11-15 tuổi). “Thiếu nhi” là từ chung chỉ cả hai lứa tuổi.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “nhi đồn” hoặc “nhị đồng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “nhi đồng” với dấu huyền ở chữ “đồng”.

“Nhi đồng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhi đồng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trẻ em Người lớn
Trẻ nhỏ Người già
Thiếu nhi Thanh niên
Con trẻ Trưởng thành
Trẻ thơ Phụ lão
Ấu nhi Bậc cao niên

Kết luận

Nhi đồng là gì? Tóm lại, nhi đồng là từ Hán Việt chỉ trẻ em trong độ tuổi tiểu học, từ 6 đến 11 tuổi. Hiểu đúng từ “nhi đồng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.