Nhậu là gì? 🍺 Nghĩa, giải thích Nhậu

Nhậu là gì? Nhậu là động từ chỉ hành động uống rượu, bia cùng với bạn bè hoặc người thân trong không khí thoải mái, vui vẻ. Đây là nét văn hóa đặc trưng của người Việt, gắn liền với các hoạt động giao tiếp và kết nối xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa văn hóa của từ “nhậu” nhé!

Nhậu nghĩa là gì?

Nhậu là động từ phương ngữ, khẩu ngữ, chỉ hành động uống rượu, bia với các thức nhắm đi kèm, thường diễn ra trong bầu không khí thân mật. Đây là từ được sử dụng phổ biến trong đời sống hằng ngày của người Việt.

Trong cuộc sống, từ “nhậu” mang nhiều sắc thái khác nhau:

Trong giao tiếp đời thường: “Nhậu” gắn liền với các hoạt động gặp gỡ bạn bè, đồng nghiệp sau giờ làm việc. Các cụm từ phổ biến như “đi nhậu”, “nhậu lai rai”, “bạn nhậu” đã trở nên quen thuộc.

Trong văn hóa xã hội: Nhậu không chỉ đơn thuần là uống rượu bia mà còn là dịp để tâm sự, chia sẻ, kết nối mối quan hệ. Đây là nét sinh hoạt đặc trưng trong văn hóa Việt Nam.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhậu”

Từ “nhậu” có nguồn gốc cổ từ ngữ hệ Tiền Nam Á (Proto-Mon-Khmer), âm cổ được phục dựng là *ɲuuʔ, nghĩa gốc ban đầu là “uống”. Từ này xuất hiện phổ biến ở vùng Đàng Trong từ vài trăm năm trước.

Trong từ điển Việt-Latin của Pigneaux de Béhaine (1772) đã ghi nhận “nhậu nước” với nghĩa là uống. Đến giữa thế kỷ XX, nghĩa của từ nhậu dần chuyển thành “uống rượu” như hiện nay.

Nhậu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhậu” được dùng khi nói về việc uống rượu bia cùng bạn bè, trong các buổi gặp mặt, tiệc tùng, hoặc các dịp sinh hoạt xã hội mang tính thân mật, vui vẻ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhậu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhậu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tối nay anh em mình đi nhậu một bữa cho vui.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh rủ bạn bè đi uống rượu bia, mang tính thân mật.

Ví dụ 2: “Ông ấy suốt ngày chỉ lo nhậu nhẹt, chẳng lo làm ăn.”

Phân tích: “Nhậu nhẹt” mang hàm ý chê bai, chỉ việc uống rượu quá đà, thiếu trách nhiệm.

Ví dụ 3: “Mấy ông bạn nhậu của ba đến chơi.”

Phân tích: “Bạn nhậu” chỉ những người thường xuyên cùng nhau uống rượu, thể hiện mối quan hệ thân thiết.

Ví dụ 4: “Nhậu lai rai cuối tuần cũng vui.”

Phân tích: “Nhậu lai rai” nghĩa là uống nhẹ nhàng, từ tốn, không quá say xỉn.

Ví dụ 5: “Mồi nhậu hôm nay toàn món ngon.”

Phân tích: “Mồi nhậu” là thức ăn đi kèm khi uống rượu bia, phần quan trọng trong văn hóa nhậu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhậu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhậu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Uống rượu Kiêng rượu
Ăn nhậu Nhịn rượu
Chén chú chén anh Tỉnh táo
Tiệc rượu Thanh đạm
Nhậu nhẹt Cai rượu
Đánh chén Điều độ

Dịch “Nhậu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhậu 喝酒 (Hē jiǔ) Drinking (socially) 飲み会 (Nomikai) 술자리 (Suljari)

Kết luận

Nhậu là gì? Tóm lại, nhậu là hoạt động uống rượu bia cùng bạn bè trong không khí vui vẻ, là nét văn hóa giao tiếp đặc trưng của người Việt. Hiểu đúng từ “nhậu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phù hợp trong từng ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.