Nhập là gì? 📥 Nghĩa, giải thích Nhập

Sáng láng là gì? Sáng láng là tính từ chỉ người có khả năng nhận thức rõ ràng, hiểu biết nhanh và thông minh. Đây là từ thuần Việt thường dùng để khen ngợi trí tuệ, sự nhanh nhạy của một người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “sáng láng” với các từ dễ nhầm lẫn nhé!

Sáng láng nghĩa là gì?

Sáng láng là tính từ có nghĩa là thông minh, hiểu biết mau, có khả năng nhận thức rõ ràng. Từ này được ghi nhận trong Từ điển tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học.

Trong cuộc sống, từ “sáng láng” thường được sử dụng theo các nghĩa sau:

Trong giao tiếp hàng ngày: Từ này dùng để khen ngợi người có trí tuệ nhanh nhạy, tiếp thu kiến thức tốt. Ví dụ: “Cô bé rất thông minh, sáng láng” hay “Đầu óc sáng láng”.

Trong văn nói dân gian: Người ta hay dùng cụm “mặt mũi sáng láng” để chỉ người có vẻ ngoài thông minh, lanh lợi, toát lên sự tinh anh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sáng láng”

Từ “sáng láng” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được tạo thành từ “sáng” kết hợp với yếu tố láy “láng”. Đây là cách tạo từ phổ biến trong tiếng Việt để nhấn mạnh ý nghĩa.

Sử dụng từ “sáng láng” khi muốn miêu tả người có trí thông minh, nhận thức nhanh, hoặc khen ngợi vẻ ngoài toát lên sự tinh anh.

Sáng láng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sáng láng” được dùng khi khen ngợi trí tuệ, sự nhanh nhạy của ai đó, hoặc miêu tả người có khả năng tiếp thu, nhận thức rõ ràng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sáng láng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sáng láng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cậu bé này có đầu óc sáng láng, học gì cũng nhanh.”

Phân tích: Dùng để khen trí thông minh, khả năng tiếp thu nhanh của cậu bé.

Ví dụ 2: “Nhìn gương mặt sáng láng của cô ấy, ai cũng đoán là người học giỏi.”

Phân tích: Miêu tả vẻ ngoài toát lên sự thông minh, lanh lợi.

Ví dụ 3: “Dù tuổi đã cao nhưng ông vẫn còn rất sáng láng, minh mẫn.”

Phân tích: Chỉ khả năng nhận thức vẫn còn rõ ràng, không bị suy giảm.

Ví dụ 4: “Con trai anh có gương mặt sáng láng, chắc chắn sẽ có tương lai xán lạn.”

Phân tích: Kết hợp “sáng láng” (thông minh) với “xán lạn” (tươi sáng) để khen ngợi.

Ví dụ 5: “Những CEO thành công đều là người có đầu óc sáng láng.”

Phân tích: Nhấn mạnh trí tuệ là yếu tố quan trọng để thành công.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sáng láng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sáng láng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thông minh Đần độn
Minh mẫn Chậm hiểu
Lanh lợi Ngờ nghệch
Sáng dạ Tối dạ
Nhanh trí Đờ đẫn
Tinh anh Chậm chạp

Phân biệt “Sáng láng” và “Xán lạn”

Nhiều người hay nhầm lẫn giữa “sáng láng” và “xán lạn”. Đây là hai từ hoàn toàn khác nhau:

Sáng láng: Chỉ sự thông minh, hiểu biết nhanh. Ví dụ: “Đầu óc sáng láng.”

Xán lạn: Là từ Hán Việt, nghĩa là rực rỡ, tươi sáng. Ví dụ: “Tương lai xán lạn.”

Lưu ý: Từ “sáng lạng” (với âm “ng” ở cuối) là sai chính tả, không tồn tại trong từ điển tiếng Việt.

Dịch “Sáng láng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sáng láng 聪明 (Cōngmíng) Clever, Bright 賢い (Kashikoi) 똑똑한 (Ttokttokhan)

Kết luận

Sáng láng là gì? Tóm lại, sáng láng là tính từ chỉ người thông minh, hiểu biết nhanh, có khả năng nhận thức rõ ràng. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và tránh nhầm lẫn với “xán lạn” hay “sáng lạng”.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.