Nhãn là gì? 🏷️ Nghĩa, giải thích Nhãn

Nhãn là gì? Nhãn là từ tiếng Việt mang hai nghĩa phổ biến: một là mảnh giấy nhỏ dán ngoài vật để ghi thông tin cốt yếu; hai là loại cây ăn quả nhiệt đới có cùi trắng, hạt đen, vị ngọt. Đây là từ quen thuộc trong đời sống hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “nhãn” nhé!

Nhãn nghĩa là gì?

Nhãn là từ tiếng Việt có nhiều nghĩa, phổ biến nhất là: (1) mảnh giấy nhỏ dán ngoài bao bì để ghi tên, thông tin sản phẩm; (2) loại cây ăn quả thuộc họ Bồ hòn, quả tròn, cùi trắng ngọt.

Nghĩa thứ nhất (nhãn – vật dụng): Trong đời sống, “nhãn” thường chỉ mảnh giấy, tem dán trên sản phẩm để ghi thông tin như tên hàng, xuất xứ, thành phần. Ví dụ: nhãn vở, nhãn hàng hóa, nhãn hiệu.

Nghĩa thứ hai (nhãn – trái cây): Nhãn là loại quả nhiệt đới, cây cao đến 10m, quả mọc thành chùm, vỏ nâu nhạt, cùi trắng trong, hạt đen bóng. Nhãn Hưng Yên là đặc sản nổi tiếng của Việt Nam.

Nghĩa Hán-Việt: Trong từ Hán-Việt, “nhãn” (眼) nghĩa là mắt, xuất hiện trong các từ như nhãn lực, nhãn quang, bảng nhãn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhãn”

Từ “nhãn” chỉ mảnh giấy có nguồn gốc thuần Việt, còn “nhãn” (眼) nghĩa là mắt có gốc Hán-Việt. Riêng cây nhãn có nguồn gốc từ Ấn Độ hoặc miền Nam Trung Quốc.

Sử dụng từ “nhãn” khi nói về tem dán, nhãn hiệu sản phẩm, hoặc khi đề cập đến loại trái cây nhiệt đới quen thuộc trong ẩm thực Việt Nam.

Nhãn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhãn” được dùng khi nói về bao bì sản phẩm, nhãn hiệu thương mại, hoặc khi đề cập đến loại quả ngọt phổ biến vào mùa hè tại Việt Nam.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhãn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhãn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bao bì và nhãn của hộp thuốc đều in rất đẹp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mảnh giấy dán trên sản phẩm để ghi thông tin.

Ví dụ 2: “Mùa hè này, nhãn Hưng Yên được mùa, giá rẻ hơn năm ngoái.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa trái cây, chỉ đặc sản nổi tiếng của tỉnh Hưng Yên.

Ví dụ 3: “Em nhớ dán nhãn vở trước khi đến lớp nhé!”

Phân tích: Chỉ mảnh giấy nhỏ ghi tên, lớp dán ngoài vở học sinh.

Ví dụ 4: “Người có nhãn lực tốt sẽ nhìn thấu bản chất vấn đề.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa Hán-Việt, “nhãn lực” nghĩa là khả năng quan sát, nhìn nhận.

Ví dụ 5: “Chè long nhãn hạt sen là món giải nhiệt tuyệt vời ngày hè.”

Phân tích: “Long nhãn” là cùi nhãn sấy khô, dùng trong ẩm thực và Đông y.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhãn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhãn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mác (nhãn sản phẩm) Không nhãn
Nhãn hiệu Vô danh
Tem Trống trơn
Long nhãn (quả) Nhãn dại
Nhãn lồng (quả) Nhãn cỏ

Dịch “Nhãn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhãn (quả) 龙眼 (Lóngyǎn) Longan リュウガン (Ryūgan) 용안 (Yongan)
Nhãn (tem) 标签 (Biāoqiān) Label ラベル (Raberu) 라벨 (Label)

Kết luận

Nhãn là gì? Tóm lại, nhãn là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ mảnh giấy ghi thông tin sản phẩm, vừa chỉ loại trái cây ngọt đặc trưng mùa hè. Hiểu đúng từ “nhãn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.