Nhân khẩu là gì? 👥 Nghĩa, giải thích Nhân khẩu
Nhân khẩu là gì? Nhân khẩu là người trong một gia đình hoặc một địa phương, được tính về mặt số lượng và nhu cầu tiêu thụ các sản phẩm cần thiết trong sinh hoạt. Đây là khái niệm quan trọng trong quản lý hộ tịch và nghiên cứu dân số. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “nhân khẩu” trong tiếng Việt nhé!
Nhân khẩu nghĩa là gì?
Nhân khẩu là số người trong một gia đình, một địa phương, về mặt tiêu thụ những sản phẩm cần thiết trong sinh hoạt. Từ này thường được dùng đồng nghĩa với “dân số” trong các ngữ cảnh thống kê.
Về mặt Hán-Việt, “nhân khẩu” được ghép từ hai chữ: “Nhân” (人) nghĩa là người, “Khẩu” (口) nghĩa là miệng hoặc cửa miệng. Trong tiếng Hán cổ, “khẩu” được dùng làm đơn vị đếm người, tương tự cách người Việt nói “miệng ăn”.
Trong đời sống hàng ngày, nhân khẩu được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:
Trong quản lý hộ tịch: Nhân khẩu chỉ số thành viên được đăng ký trong một hộ gia đình, làm cơ sở cho việc cấp sổ hộ khẩu, phân bổ đất đai, trợ cấp xã hội.
Trong thống kê dân số: Nhân khẩu dùng để chỉ tổng số người cư trú trong một đơn vị hành chính như xã, huyện, tỉnh.
Trong kinh tế: Nhân khẩu là cơ sở để tính toán nhu cầu tiêu dùng, lương thực, nhà ở của một khu vực.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhân khẩu”
Từ “nhân khẩu” có nguồn gốc từ Hán ngữ cổ, với chữ Hán là 人口, được sử dụng từ thời phong kiến trong các văn bản hành chính. Người xưa dùng “khẩu” (miệng) làm đơn vị đếm người vì mỗi người là một “miệng ăn” cần được nuôi sống.
Sử dụng từ “nhân khẩu” khi nói về số người trong gia đình, thống kê dân cư, hoặc trong các thủ tục hành chính liên quan đến hộ tịch.
Nhân khẩu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhân khẩu” được dùng khi khai báo hộ khẩu, thống kê dân số, phân chia tài sản theo đầu người, hoặc khi nói về số thành viên trong gia đình.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhân khẩu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhân khẩu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhà tôi có 5 nhân khẩu, gồm bố mẹ và ba anh em.”
Phân tích: Dùng để chỉ số thành viên trong một gia đình.
Ví dụ 2: “Xã Đông Hòa có 700 hộ với 3.000 nhân khẩu.”
Phân tích: Dùng trong thống kê dân số của một đơn vị hành chính.
Ví dụ 3: “Đất được chia theo nhân khẩu, mỗi người một sào.”
Phân tích: Nhân khẩu làm cơ sở phân chia tài sản, đất đai.
Ví dụ 4: “Gia đình đông nhân khẩu nên chi phí sinh hoạt khá cao.”
Phân tích: Nhấn mạnh mối liên hệ giữa số người và nhu cầu tiêu dùng.
Ví dụ 5: “Cần khai báo đầy đủ nhân khẩu khi làm sổ hộ khẩu.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thủ tục hành chính, đăng ký cư trú.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhân khẩu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhân khẩu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Dân số | Vô nhân |
| Số người | Hoang vắng |
| Thành viên | Không người |
| Cư dân | Thưa thớt |
| Dân cư | Vắng bóng |
| Khẩu | Trống trải |
Dịch “Nhân khẩu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhân khẩu | 人口 (Rénkǒu) | Population | 人口 (Jinkō) | 인구 (In-gu) |
Kết luận
Nhân khẩu là gì? Tóm lại, nhân khẩu là số người trong một gia đình hoặc địa phương, là khái niệm quan trọng trong quản lý hộ tịch, thống kê dân số và hoạch định chính sách xã hội.
