Nhận định là gì? 💭 Nghĩa, giải thích Nhận định

Nhận định là gì? Nhận định là việc đưa ra ý kiến có tính chất đánh giá, kết luận hoặc dự đoán về một đối tượng, sự việc hay tình hình nào đó. Đây là từ thường gặp trong giao tiếp, phân tích và bình luận. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “nhận định” trong tiếng Việt nhé!

Nhận định nghĩa là gì?

Nhận định là hành động đưa ra ý kiến nhận xét, đánh giá hoặc dự đoán về một vấn đề nào đó dựa trên sự phân tích và hiểu biết. Từ này vừa là động từ, vừa là danh từ trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, “nhận định” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong công việc: Nhận định tình hình kinh doanh, nhận định thị trường, nhận định xu hướng phát triển.

Trong thể thao: Nhận định trận đấu, nhận định tỷ số, nhận định phong độ cầu thủ.

Trong đời sống: Nhận định về một người, nhận định vấn đề xã hội, nhận định tình huống.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhận định”

Từ “nhận định” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “nhận” (認) nghĩa là nhận biết, còn “định” (定) nghĩa là xác định, đánh giá. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa: nhận biết và xác định giá trị của sự việc.

Sử dụng “nhận định” khi cần đưa ra quan điểm, đánh giá có căn cứ về một vấn đề cụ thể.

Nhận định sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhận định” được dùng khi phân tích tình hình, đánh giá sự việc, dự đoán kết quả hoặc đưa ra kết luận về một vấn đề dựa trên thông tin và kinh nghiệm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhận định”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhận định” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Các chuyên gia nhận định rằng nền kinh tế sẽ phục hồi vào quý sau.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động đưa ra dự đoán có căn cứ của chuyên gia.

Ví dụ 2: “Đây là một nhận định thiếu cơ sở thực tế.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ ý kiến đánh giá không có bằng chứng rõ ràng.

Ví dụ 3: “Anh ấy nhận định tình hình rất chính xác.”

Phân tích: Dùng như động từ, thể hiện khả năng đánh giá đúng đắn của một người.

Ví dụ 4: “Nhận định của ban giám khảo khiến nhiều người bất ngờ.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ kết luận hoặc đánh giá chính thức.

Ví dụ 5: “Trước khi quyết định, bạn cần nhận định kỹ lưỡng mọi khía cạnh.”

Phân tích: Dùng như động từ, nhấn mạnh việc phân tích và đánh giá trước khi hành động.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhận định”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhận định”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đánh giá Phớt lờ
Nhận xét Bỏ qua
Phân tích Lơ là
Kết luận Mơ hồ
Dự đoán Thờ ơ
Suy xét Hời hợt

Dịch “Nhận định” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhận định 认定 (Rèndìng) Assessment / Judgment 判断 (Handan) 판단 (Pandan)

Kết luận

Nhận định là gì? Tóm lại, nhận định là việc đưa ra ý kiến đánh giá, kết luận hoặc dự đoán về một vấn đề. Hiểu đúng từ này giúp bạn giao tiếp và phân tích hiệu quả hơn trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.