Nhài là gì? 🌸 Nghĩa, giải thích Nhài

Nhài là gì? Nhài là loại cây nhỏ có hoa màu trắng, mọc thành cụm, nở về đêm và tỏa hương thơm ngọt ngào, thường dùng để ướp chè. Ngoài ra, “nhài” còn chỉ mảnh kim loại nhỏ giữ hai đầu chốt quạt giấy. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa văn hóa của từ “nhài” trong tiếng Việt nhé!

Nhài nghĩa là gì?

Nhài là loại cây nhỡ thuộc họ Oleaceae, có lá hình bầu dục, hoa trắng mọc thành cụm, nở về đêm với hương thơm quyến rũ, được dùng phổ biến để ướp trà. Ở miền Nam, người ta gọi là “lài” thay vì “nhài”.

Trong tiếng Việt, từ “nhài” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa thứ nhất (thực vật): Chỉ cây hoa nhài có tên khoa học Jasminum sambac. Cây cao từ 0,5 – 3 mét, cành xum xuê, lá bóng ở cả hai mặt. Hoa nhài nổi tiếng với hương thơm dịu nhẹ, được dùng để ướp trà, làm nước hoa và trong y học cổ truyền.

Nghĩa thứ hai (đồ vật): Mảnh kim loại nhỏ hình tròn, dùng để giữ hai đầu chốt quạt giấy. Thành ngữ “quạt long nhài” chỉ chiếc quạt bị rơi mất nhài, không còn giữ được nan quạt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhài”

Từ “nhài” có nguồn gốc thuần Việt với cổ âm là “Mlài”, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, “nhài” được viết bằng các ký tự như 莉, 𦹹, 𦲒.

Về mặt thực vật, cây nhài có nguồn gốc từ vùng Nam và Đông Nam Á, bao gồm Ấn Độ, Myanmar, Sri Lanka và Philippines. Tại Việt Nam, nhài được trồng phổ biến ở Hà Nội, Ninh Bình, Thanh Hóa, Huế, Đồng Nai và TP. Hồ Chí Minh.

Nhài sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhài” được dùng khi nói về cây hoa nhài, trà ướp hoa nhài, hoặc khi đề cập đến bộ phận của quạt giấy truyền thống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhài”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhài” trong giao tiếp hàng ngày:

Ví dụ 1: “Bà ngoại thích uống trà nhài mỗi buổi sáng.”

Phân tích: “Trà nhài” là loại trà ướp hương hoa nhài, thức uống truyền thống của người Việt.

Ví dụ 2: “Hoa nhài trong vườn nở rộ, thơm ngát cả góc sân.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ loài hoa nhài với đặc trưng hương thơm dịu nhẹ.

Ví dụ 3: “Chiếc quạt cổ bị long nhài nên không dùng được nữa.”

Phân tích: “Long nhài” nghĩa là rơi mất mảnh kim loại giữ chốt quạt giấy.

Ví dụ 4: “Mẹ hái hoa nhài đem phơi để ướp chè.”

Phân tích: Công dụng phổ biến nhất của hoa nhài là dùng để ướp trà, tạo hương vị đặc trưng.

Ví dụ 5: “Cây nhài trước nhà nở hoa trắng muốt mỗi đêm hè.”

Phân tích: Hoa nhài có đặc điểm nở về đêm, đặc biệt vào mùa hè từ tháng 5 đến tháng 8.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhài”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “nhài”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lài Cỏ dại
Mạt lợi Hoa không hương
Mạt lị Cây tạp
Hoa lài Cây gai
Jasmine Cỏ hoang

Dịch “Nhài” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhài 茉莉 (Mòlì) Jasmine ジャスミン (Jasumin) 재스민 (Jaeseumin)

Kết luận

Nhài là gì? Tóm lại, nhài là loài cây hoa thơm đặc trưng của Việt Nam, gắn liền với văn hóa thưởng trà và đời sống tinh thần người Việt. Hiểu đúng từ “nhài” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trân trọng nét đẹp truyền thống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.