Nhái bén là gì? 🐸 Nghĩa, giải thích Nhái bén

Nhái bén là gì? Nhái bén là loài nhái nhỏ thuộc họ Hylidae, sống trên những cây mọc ở nơi ẩm ướt như ao, hồ, đầm lầy. Đây là loài lưỡng cư quen thuộc trong đời sống nông thôn Việt Nam, thường xuất hiện vào mùa mưa với tiếng kêu đặc trưng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “nhái bén” trong tiếng Việt nhé!

Nhái bén nghĩa là gì?

Nhái bén là danh từ chỉ loài nhái nhỏ, thuộc họ Nhái bén (Hylidae), có tên khoa học là Hyla simplex. Đây là loài động vật lưỡng cư phổ biến ở Việt Nam.

Trong tiếng Việt, từ “nhái bén” được cấu tạo từ hai thành tố:

Về mặt ngôn ngữ: “Nhái” là từ thuần Việt chỉ các loài động vật lưỡng cư nhỏ. “Bén” trong trường hợp này mang nghĩa “nhỏ bé, tinh tế” chứ không phải nghĩa “sắc bén”. Do đó, nhái bén được hiểu là “loài nhái nhỏ”.

Về đặc điểm sinh học: Nhái bén có thân hình nhỏ nhắn, da mịn, màu sắc thường hòa lẫn với môi trường xung quanh để ngụy trang tránh kẻ thù. Chúng có khả năng nhảy xa và bám trên cành cây rất giỏi.

Trong văn hóa dân gian: Tiếng kêu của nhái bén vào mùa mưa là âm thanh quen thuộc của làng quê Việt Nam, gợi nhớ về tuổi thơ và đồng ruộng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhái bén”

Từ “nhái bén” có nguồn gốc thuần Việt, không phải từ Hán-Việt, phản ánh cách người Việt quan sát và đặt tên cho loài vật này từ xa xưa.

Sử dụng từ “nhái bén” khi nói về loài nhái nhỏ sống trên cây, phân biệt với các loài nhái, ếch khác có kích thước lớn hơn hoặc sống dưới nước.

Nhái bén sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhái bén” được dùng khi mô tả loài nhái nhỏ sống trên cây, trong các bài học sinh học, văn học miêu tả thiên nhiên hoặc đời sống nông thôn Việt Nam.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhái bén”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhái bén” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mùa mưa đến, tiếng nhái bén kêu râm ran khắp đồng ruộng.”

Phân tích: Mô tả âm thanh đặc trưng của nhái bén vào mùa mưa ở vùng nông thôn.

Ví dụ 2: “Nhái bén thường bám trên những cành tre gần bờ ao.”

Phân tích: Miêu tả môi trường sống và tập tính của loài nhái bén.

Ví dụ 3: “Con nhái bén nhỏ xíu đang ngụy trang trên chiếc lá xanh.”

Phân tích: Nhấn mạnh đặc điểm kích thước nhỏ và khả năng ngụy trang của nhái bén.

Ví dụ 4: “Trẻ con thích bắt nhái bén ở bờ ruộng để chơi.”

Phân tích: Gợi nhớ trò chơi tuổi thơ gắn liền với đồng quê Việt Nam.

Ví dụ 5: “Nhái bén là loài lưỡng cư có vai trò kiểm soát côn trùng trong hệ sinh thái.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, nhấn mạnh vai trò sinh thái của loài này.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhái bén”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “nhái bén”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Phân Biệt
Nhái con Nhái lớn
Nhái nhỏ Nhái trưởng thành
Nhái cây Ếch đồng
Ễnh ương con Cóc
Chẫu chàng Ếch bò
Ếch cây Ễnh ương

Dịch “Nhái bén” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhái bén 树蛙 (Shù wā) Tree frog アマガエル (Amagaeru) 청개구리 (Cheonggaeguri)

Kết luận

Nhái bén là gì? Tóm lại, nhái bén là loài nhái nhỏ thuộc họ Hylidae, sống trên cây ở vùng ẩm ướt, là hình ảnh quen thuộc của làng quê Việt Nam với tiếng kêu đặc trưng vào mùa mưa.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.