Nhà tình nghĩa là gì? 🏠 Nghĩa Nhà tình nghĩa

Nhà tình nghĩa là gì? Nhà tình nghĩa là loại nhà ở được xây dựng để tặng cho thương binh, gia đình liệt sĩ, gia đình có công với cách mạng gặp khó khăn nhằm thể hiện lòng biết ơn. Đây là hoạt động ý nghĩa mang đậm truyền thống “uống nước nhớ nguồn” của dân tộc Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “nhà tình nghĩa” trong tiếng Việt nhé!

Nhà tình nghĩa nghĩa là gì?

Nhà tình nghĩa là nhà ở được xây dựng tặng cho thương binh, gia đình liệt sĩ, người có công với cách mạng gặp hoàn cảnh khó khăn để tỏ lòng biết ơn. Đây là khái niệm thuộc lĩnh vực chính sách xã hội tại Việt Nam.

Trong đời sống, nhà tình nghĩa còn mang nhiều ý nghĩa sâu sắc:

Về mặt xã hội: Nhà tình nghĩa thể hiện tinh thần “đền ơn đáp nghĩa”, tri ân những người đã hy sinh xương máu vì độc lập dân tộc. Chương trình này giúp các gia đình chính sách có chỗ ở ổn định, cải thiện điều kiện sống.

Về mặt văn hóa: Việc xây tặng nhà tình nghĩa phản ánh truyền thống nhân văn của người Việt, tôn vinh lòng biết ơn đối với những người có công lao với đất nước.

Về mặt pháp lý: Nhà tình nghĩa được xây dựng từ nguồn vốn Nhà nước, cộng đồng và các tổ chức xã hội đóng góp, thuộc diện được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhà tình nghĩa”

Từ “nhà tình nghĩa” xuất hiện trong thời kỳ sau chiến tranh, gắn liền với phong trào đền ơn đáp nghĩa tại Việt Nam. Chương trình này được Nhà nước và các tổ chức đoàn thể phát động nhằm chăm lo đời sống cho gia đình chính sách.

Sử dụng từ “nhà tình nghĩa” khi nói về các công trình nhà ở được xây tặng cho đối tượng chính sách, hoặc khi đề cập đến hoạt động tri ân người có công.

Nhà tình nghĩa sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhà tình nghĩa” được dùng khi nói về chương trình hỗ trợ nhà ở cho gia đình chính sách, trong các văn bản hành chính, hoặc khi tường thuật hoạt động đền ơn đáp nghĩa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhà tình nghĩa”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhà tình nghĩa” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hội Cựu chiến binh tỉnh vừa trao tặng 10 căn nhà tình nghĩa cho các gia đình liệt sĩ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chính thức, chỉ công trình nhà ở được tặng cho đối tượng chính sách.

Ví dụ 2: “Bà Nguyễn Thị Lan, mẹ liệt sĩ, vui mừng nhận nhà tình nghĩa do địa phương xây tặng.”

Phân tích: Miêu tả hoạt động trao tặng nhà cho gia đình có công với cách mạng.

Ví dụ 3: “Phong trào xây dựng nhà tình nghĩa đã lan rộng khắp cả nước.”

Phân tích: Đề cập đến chương trình xã hội mang tính toàn quốc.

Ví dụ 4: “Doanh nghiệp đóng góp 500 triệu đồng vào quỹ xây nhà tình nghĩa.”

Phân tích: Nói về nguồn vốn xã hội hóa để xây dựng nhà cho người có công.

Ví dụ 5: “Căn nhà tình nghĩa khang trang giúp gia đình thương binh ổn định cuộc sống.”

Phân tích: Nhấn mạnh ý nghĩa thiết thực của chương trình đối với đời sống người thụ hưởng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhà tình nghĩa”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhà tình nghĩa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhà tình thương Nhà thương mại
Nhà đại đoàn kết Nhà tự xây
Nhà ở xã hội Biệt thự
Nhà từ thiện Nhà cho thuê
Nhà chính sách Căn hộ cao cấp

Dịch “Nhà tình nghĩa” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhà tình nghĩa 情义房 (Qíngyì fáng) House of Gratitude 情義の家 (Jōgi no ie) 정의의 집 (Jeong-ui-ui jip)

Kết luận

Nhà tình nghĩa là gì? Tóm lại, nhà tình nghĩa là công trình nhà ở được xây tặng cho thương binh, gia đình liệt sĩ và người có công, thể hiện truyền thống tri ân cao đẹp của dân tộc Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.