Nguyện ước là gì? 🙏 Nghĩa, giải thích Nguyện ước

Nguyện ước là gì? Nguyện ước là danh từ chỉ điều mong muốn thiết tha, sự cầu mong và ước ao sâu sắc trong lòng con người. Từ này thường gắn liền với những khát khao chân thành, đôi khi là lời hẹn ước, thề nguyền giữa hai người. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “nguyện ước” nhé!

Nguyện ước nghĩa là gì?

Nguyện ước là điều mong muốn rất thiết tha, sự cầu mong và ao ước về điều gì đó trong cuộc sống. Từ này còn mang nghĩa hẹn ước, thề nguyền với nhau, thường dùng khi nói về tình cảm nam nữ.

Trong tiếng Việt, từ “nguyện ước” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong tình yêu: Nguyện ước thể hiện lời hẹn thề, cam kết giữa hai người yêu nhau. Ví dụ: nguyện ước bên nhau trọn đời, thỏa nguyện ước đôi lứa.

Trong đời sống: Nguyện ước diễn tả những mong mỏi chân thành về hạnh phúc, thành công, sức khỏe cho bản thân và người thân.

Trong tâm linh: Nguyện ước gắn với các nghi lễ cầu khấn, thả đèn trời, ước nguyện đầu năm tại chùa chiền.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nguyện ước”

Từ “nguyện ước” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ “nguyện” (願 – mong cầu, tâm niệm) và “ước” (約 – ao ước, mong muốn). Đây là từ ghép đẳng lập, hai thành tố bổ sung ý nghĩa cho nhau.

Sử dụng từ “nguyện ước” khi muốn diễn tả điều mong mỏi tha thiết, lời hẹn thề chân thành hoặc khát vọng sâu sắc trong lòng.

Nguyện ước sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nguyện ước” được dùng khi bày tỏ mong muốn thiết tha, thề hẹn trong tình yêu, hoặc cầu mong điều tốt đẹp trong các dịp lễ, Tết, sinh nhật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nguyện ước”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nguyện ước” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đôi bạn trẻ cùng nhau thả đèn trời, gửi gắm nguyện ước được bên nhau mãi mãi.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tình yêu, thể hiện lời hẹn thề lãng mạn.

Ví dụ 2: “Nguyện ước lớn nhất của bà là được nhìn thấy cháu trưởng thành.”

Phân tích: Diễn tả mong mỏi thiết tha của người lớn tuổi dành cho thế hệ sau.

Ví dụ 3: “Cuối cùng anh ấy cũng thỏa nguyện ước khi được đặt chân đến Paris.”

Phân tích: “Thỏa nguyện ước” nghĩa là đạt được điều mong muốn bấy lâu.

Ví dụ 4: “Hai người trao nhau nguyện ước trước bàn thờ tổ tiên.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hôn nhân, mang tính thiêng liêng.

Ví dụ 5: “Mỗi dịp năm mới, cô bé lại viết nguyện ước vào quyển nhật ký.”

Phân tích: Thể hiện thói quen ghi lại những mong ước đầu năm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nguyện ước”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nguyện ước”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ước nguyện Thất vọng
Ước mơ Tuyệt vọng
Nguyện vọng Chán nản
Mong ước Buông xuôi
Khát khao Từ bỏ
Hy vọng Vô vọng

Dịch “Nguyện ước” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nguyện ước 願望 (Yuànwàng) Wish / Aspiration 願い (Negai) 소원 (Sowon)

Kết luận

Nguyện ước là gì? Tóm lại, nguyện ước là điều mong muốn thiết tha, lời hẹn thề chân thành trong tình yêu và cuộc sống. Hiểu đúng từ “nguyện ước” giúp bạn diễn đạt cảm xúc sâu sắc và sử dụng tiếng Việt phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.