Ngút ngát là gì? 🌫️ Nghĩa, giải thích Ngút ngát

Ngút ngát là gì? Ngút ngát là tính từ miêu tả sự trải rộng bao la, mênh mông đến mức vượt quá tầm mắt. Từ này thường dùng để tả cảnh thiên nhiên rộng lớn như đồng lúa, rừng cây hay biển trời. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “ngút ngát” trong tiếng Việt nhé!

Ngút ngát nghĩa là gì?

Ngút ngát là tính từ chỉ sự rộng lớn, trải dài mênh mông, nhiều đến mức tựa như vượt quá tầm mắt người nhìn. Đây là từ láy thuần Việt, thường xuất hiện trong văn chương và đời sống.

Trong văn học và thơ ca, “ngút ngát” được dùng để miêu tả vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên. Ví dụ: “Sông Gâm xanh ngút ngát” – gợi lên hình ảnh dòng sông trải dài bất tận, màu xanh vươn xa tận chân trời.

Trong giao tiếp đời thường, từ này thể hiện sự bao la, vô tận của cảnh vật hoặc không gian. Người ta hay nói “bãi dâu ngút ngát”, “đồng lúa ngút ngát” để diễn tả những cánh đồng rộng mênh mông.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngút ngát”

“Ngút ngát” là từ láy thuần Việt, được tạo thành từ gốc “ngút” kết hợp với âm láy “ngát”. Từ “ngút” mang nghĩa bốc lên cao, trải rộng ra xa. Khi láy thành “ngút ngát”, từ này nhấn mạnh thêm mức độ bao la, rộng lớn.

Sử dụng “ngút ngát” khi muốn miêu tả cảnh vật thiên nhiên rộng lớn, trải dài vượt tầm mắt, mang sắc thái trang trọng và giàu chất thơ.

Ngút ngát sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngút ngát” thường được dùng trong văn miêu tả cảnh thiên nhiên, thơ ca, hoặc khi muốn diễn đạt sự rộng lớn mênh mông của không gian.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngút ngát”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngút ngát” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bãi dâu ngút ngát trải dài ven sông.”

Phân tích: Miêu tả cánh đồng dâu rộng lớn, xanh tươi kéo dài đến tận chân trời.

Ví dụ 2: “Sông Gâm xanh ngút ngát giữa núi rừng Tây Bắc.”

Phân tích: Dùng trong thơ ca để tả màu xanh của dòng sông trải dài bất tận giữa thiên nhiên hùng vĩ.

Ví dụ 3: “Cánh đồng lúa chín vàng ngút ngát đến tận cuối làng.”

Phân tích: Diễn tả sự rộng lớn của đồng lúa vào mùa thu hoạch.

Ví dụ 4: “Rừng thông ngút ngát phủ kín sườn đồi.”

Phân tích: Miêu tả rừng cây dày đặc, trải rộng bao phủ cả vùng đồi núi.

Ví dụ 5: “Biển xanh ngút ngát hòa vào chân trời.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng để tả sự mênh mông vô tận của biển cả.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngút ngát”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngút ngát”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngút ngàn Chật hẹp
Bạt ngàn Nhỏ bé
Mênh mông Tù túng
Bát ngát Co cụm
Bao la Giới hạn
Thênh thang Bó hẹp

Dịch “Ngút ngát” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngút ngát 一望无际 (Yīwàng wújì) Vast, Endless 果てしない (Hateshinai) 끝없는 (Kkeut-eomneun)

Kết luận

Ngút ngát là gì? Tóm lại, ngút ngát là từ láy miêu tả sự rộng lớn, trải dài mênh mông vượt tầm mắt. Hiểu đúng từ “ngút ngát” giúp bạn diễn đạt vẻ đẹp thiên nhiên một cách sinh động và giàu chất thơ hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.