Người ngợm là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Người ngợm
Người ngợm là gì? Người ngợm là từ chỉ thân hình, dáng vẻ con người nói chung, thường mang hàm ý chê bai hoặc đánh giá tiêu cực về ngoại hình, cách ăn mặc. Đây là cách nói dân gian quen thuộc trong tiếng Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc thú vị và cách sử dụng từ “người ngợm” trong giao tiếp nhé!
Người ngợm nghĩa là gì?
Người ngợm là cách nói chỉ thân hình, hình dáng bên ngoài của con người, thường dùng với sắc thái chê trách hoặc không hài lòng. Đây là từ ghép đẳng lập trong tiếng Việt.
Trong đó, “ngợm” được định nghĩa là con vật tưởng tượng có hình dáng giống người nhưng xấu xí. Khi ghép với “người”, từ này mang ý nghĩa tiêu cực, dùng để nhận xét về vẻ ngoài không đẹp mắt.
Trong giao tiếp đời thường: “Người ngợm” thường xuất hiện khi ai đó muốn phê bình cách ăn mặc, dáng điệu hoặc vẻ bề ngoài của người khác. Ví dụ: “Người ngợm gì mà luộm thuộm thế!”
Trong văn hóa dân gian: Từ này gắn liền với các thành ngữ như “nửa người nửa ngợm”, “dở người dở ngợm” để chỉ người có hành vi, cử chỉ không ra đâu vào đâu.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Người ngợm”
Từ “ngợm” có nguồn gốc từ chữ Nôm, được ghi bằng hai cách viết: 𤼔 (thuần Nôm) và 吟 (gốc Hán). Theo sách “Giúp đọc Nôm và Hán Việt” của Anthony Trần Văn Kiệm, “ngợm” ban đầu chỉ loài khỉ hoặc linh trưởng có hình dáng gần giống người.
Sử dụng “người ngợm” khi muốn nhận xét, đánh giá về ngoại hình, dáng vẻ của ai đó theo hướng không tích cực.
Người ngợm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “người ngợm” được dùng khi phê bình vẻ ngoài, cách ăn mặc của ai đó, hoặc trong các thành ngữ mang ý chê trách nhẹ nhàng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Người ngợm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “người ngợm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Người ngợm gì mà ăn mặc lôi thôi thế kia!”
Phân tích: Dùng để chê trách cách ăn mặc không gọn gàng, thiếu chỉn chu của ai đó.
Ví dụ 2: “Nhìn người ngợm nó kìa, chẳng ra làm sao cả.”
Phân tích: Nhận xét tiêu cực về tổng thể vẻ ngoài của một người.
Ví dụ 3: “Ăn ở nửa người nửa ngợm, ai mà chịu được.”
Phân tích: Thành ngữ chỉ người có cách cư xử không đàng hoàng, thiếu tử tế.
Ví dụ 4: “Dở người dở ngợm, làm gì cũng không xong.”
Phân tích: Chỉ người vụng về, ngờ nghệch, không làm được việc gì ra hồn.
Ví dụ 5: “Con bé ấy người ngợm cũng được, chỉ tội ăn mặc chưa biết cách.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa trung tính hơn, đánh giá về ngoại hình tổng thể.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Người ngợm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “người ngợm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thân hình | Thanh tao |
| Dáng vẻ | Trang nhã |
| Hình dạng | Lịch sự |
| Vóc dáng | Đoan trang |
| Bề ngoài | Chỉn chu |
| Tướng tá | Gọn gàng |
Dịch “Người ngợm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Người ngợm | 人样 (Rén yàng) | Appearance | 人相 (Ninsō) | 인상 (Insang) |
Kết luận
Người ngợm là gì? Tóm lại, người ngợm là từ chỉ thân hình, dáng vẻ con người với hàm ý chê bai nhẹ nhàng. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và đúng ngữ cảnh hơn.
