Ngưng Trệ là gì? 🛑 Nghĩa, giải thích kinh tế

Ngưng trệ là gì? Ngưng trệ là trạng thái dừng lại, không tiến triển hoặc phát triển như bình thường. Đây là từ Hán Việt thường dùng để chỉ sự đình trệ trong công việc, kinh tế, sức khỏe hoặc các hoạt động khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với “ngưng trệ” ngay bên dưới!

Ngưng trệ là gì?

Ngưng trệ là trạng thái bị dừng lại, tắc nghẽn, không vận hành hoặc phát triển theo tiến trình bình thường. Đây là từ ghép Hán Việt, trong đó “ngưng” nghĩa là dừng, “trệ” nghĩa là ứ đọng, chậm chạp.

Trong tiếng Việt, từ “ngưng trệ” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái dừng lại, không hoạt động. Ví dụ: “Máy móc bị ngưng trệ do thiếu nhiên liệu.”

Trong kinh tế: Mô tả tình trạng sản xuất, kinh doanh đình đốn, không phát triển. Ví dụ: “Nền kinh tế ngưng trệ vì dịch bệnh.”

Trong y học: Chỉ tình trạng tuần hoàn máu hoặc chức năng cơ thể bị ứ đọng, không lưu thông. Ví dụ: “Ngưng trệ tuần hoàn gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm.”

Trong công việc: Diễn tả tiến độ bị chậm trễ, không thể tiếp tục. Ví dụ: “Dự án ngưng trệ vì thiếu vốn đầu tư.”

Ngưng trệ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ngưng trệ” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “ngưng” (凝 – đông lại, dừng) và “trệ” (滯 – ứ đọng, tắc). Từ này đã được sử dụng phổ biến trong văn viết và giao tiếp trang trọng.

Sử dụng “ngưng trệ” khi muốn diễn tả sự đình trệ, tắc nghẽn trong các lĩnh vực như kinh tế, sức khỏe, công việc hoặc hoạt động xã hội.

Cách sử dụng “Ngưng trệ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngưng trệ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngưng trệ” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ trạng thái bị đình trệ. Ví dụ: sự ngưng trệ, tình trạng ngưng trệ.

Động từ: Chỉ hành động dừng lại, không tiếp tục. Ví dụ: công việc ngưng trệ, máu ngưng trệ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngưng trệ”

Từ “ngưng trệ” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ đời sống đến chuyên môn:

Ví dụ 1: “Giao thông bị ngưng trệ do tai nạn trên đường cao tốc.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ tình trạng xe cộ không di chuyển được.

Ví dụ 2: “Sự ngưng trệ trong sản xuất khiến công ty thua lỗ nặng.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ tình trạng sản xuất bị đình đốn.

Ví dụ 3: “Bệnh nhân bị ngưng trệ tuần hoàn máu ở chân.”

Phân tích: Thuật ngữ y học chỉ máu không lưu thông bình thường.

Ví dụ 4: “Dự án xây dựng ngưng trệ suốt 2 năm qua.”

Phân tích: Động từ chỉ công trình bị dừng, không tiếp tục thi công.

Ví dụ 5: “Nền kinh tế đang trong giai đoạn ngưng trệ.”

Phân tích: Danh từ chỉ tình trạng kinh tế không tăng trưởng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngưng trệ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngưng trệ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “ngưng trệ” với “đình trệ”.

Cách phân biệt: Hai từ gần nghĩa nhưng “đình trệ” thường dùng cho công việc, còn “ngưng trệ” dùng rộng hơn.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “ngừng trệ” hoặc “ngưng trễ”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “ngưng trệ” với dấu ngã ở “ngưng” và dấu nặng ở “trệ”.

“Ngưng trệ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngưng trệ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đình trệ Lưu thông
Ứ đọng Phát triển
Tắc nghẽn Tiến triển
Đình đốn Thông suốt
Trì trệ Vận hành
Bế tắc Hoạt động

Kết luận

Ngưng trệ là gì? Tóm lại, ngưng trệ là trạng thái dừng lại, tắc nghẽn, không phát triển bình thường. Hiểu đúng từ “ngưng trệ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và chuyên nghiệp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.