Ngữ pháp là gì? 📖 Nghĩa, giải thích Ngữ pháp

Ngữ pháp là gì? Ngữ pháp là hệ thống các quy tắc về cấu trúc câu, cách sắp xếp từ ngữ và cách chia động từ trong một ngôn ngữ. Đây là nền tảng quan trọng giúp người học sử dụng ngôn ngữ đúng chuẩn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và vai trò của ngữ pháp ngay bên dưới!

Ngữ pháp là gì?

Ngữ pháp là tập hợp các quy tắc chi phối cách kết hợp từ thành cụm từ, câu và đoạn văn có nghĩa trong một ngôn ngữ. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực ngôn ngữ học.

Trong tiếng Việt, từ “ngữ pháp” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hệ thống quy tắc về cấu trúc ngôn ngữ, bao gồm từ pháp (cách dùng từ) và cú pháp (cách đặt câu).

Trong giáo dục: Ngữ pháp là môn học giúp học sinh nắm vững cách viết câu đúng, diễn đạt mạch lạc.

Trong giao tiếp: Nói “sai ngữ pháp” nghĩa là câu văn không tuân theo quy tắc ngôn ngữ chuẩn.

Ngữ pháp có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ngữ pháp” là từ Hán Việt, trong đó “ngữ” nghĩa là ngôn ngữ, lời nói và “pháp” nghĩa là phép tắc, quy tắc. Thuật ngữ này xuất hiện từ khi ngôn ngữ học được hệ thống hóa thành khoa học.

Sử dụng “ngữ pháp” khi nói về quy tắc cấu trúc ngôn ngữ hoặc cách đặt câu đúng chuẩn.

Cách sử dụng “Ngữ pháp”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngữ pháp” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngữ pháp” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ hệ thống quy tắc ngôn ngữ. Ví dụ: ngữ pháp tiếng Việt, ngữ pháp tiếng Anh, học ngữ pháp.

Tính từ (kết hợp): Dùng để mô tả tính chất. Ví dụ: lỗi ngữ pháp, cấu trúc ngữ pháp, quy tắc ngữ pháp.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngữ pháp”

Từ “ngữ pháp” được dùng trong nhiều ngữ cảnh học thuật và đời sống:

Ví dụ 1: “Em cần ôn lại ngữ pháp trước khi thi.”

Phân tích: Chỉ kiến thức về quy tắc ngôn ngữ cần học.

Ví dụ 2: “Bài văn này có nhiều lỗi ngữ pháp.”

Phân tích: Chỉ những chỗ sai về cấu trúc câu, cách dùng từ.

Ví dụ 3: “Ngữ pháp tiếng Việt không có chia động từ theo thì.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm hệ thống quy tắc của tiếng Việt.

Ví dụ 4: “Cô giáo giảng bài ngữ pháp rất dễ hiểu.”

Phân tích: Chỉ nội dung bài học về quy tắc ngôn ngữ.

Ví dụ 5: “Muốn viết hay phải nắm vững ngữ pháp.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của quy tắc ngôn ngữ trong viết lách.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngữ pháp”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngữ pháp” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “ngữ pháp” với “chính tả” (cách viết đúng mặt chữ).

Cách dùng đúng: “Lỗi ngữ pháp” là sai cấu trúc câu, “lỗi chính tả” là viết sai chữ.

Trường hợp 2: Nhầm “ngữ pháp” với “ngữ âm” (hệ thống âm thanh ngôn ngữ).

Cách dùng đúng: “Học ngữ pháp” là học cách đặt câu, “học ngữ âm” là học phát âm.

“Ngữ pháp”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngữ pháp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Văn phạm Phi ngữ pháp
Cú pháp Sai cấu trúc
Quy tắc ngôn ngữ Lỗi câu
Phép đặt câu Văn nói tự do
Cấu trúc ngữ pháp Ngôn ngữ lộn xộn
Grammar Câu cụt

Kết luận

Ngữ pháp là gì? Tóm lại, ngữ pháp là hệ thống quy tắc về cấu trúc câu và cách dùng từ trong ngôn ngữ. Hiểu đúng “ngữ pháp” giúp bạn viết và nói chuẩn xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.