Nghiêm nghị là gì? 😐 Nghĩa, giải thích Nghiêm nghị

Nghiêm nghị là gì? Nghiêm nghị là tính từ chỉ vẻ ngoài hoặc thái độ nghiêm trang, đứng đắn, không đùa cợt. Đây là từ Hán Việt thường dùng để miêu tả người có phong thái điềm đạm, trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “nghiêm nghị” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Nghiêm nghị nghĩa là gì?

Nghiêm nghị là vẻ mặt hoặc thái độ nghiêm trang, trang nghiêm, thể hiện sự đứng đắn và không suồng sã. Đây là tính từ ghép từ “nghiêm” (nghiêm trang) và “nghị” (nghi thức, trang trọng).

Trong tiếng Việt, từ “nghiêm nghị” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Miêu tả khuôn mặt, ánh mắt, cử chỉ toát lên vẻ nghiêm trang, không cười đùa. Ví dụ: “Ông ấy có khuôn mặt nghiêm nghị.”

Nghĩa mở rộng: Chỉ thái độ làm việc cẩn thận, nghiêm túc, có trách nhiệm cao.

Trong văn học: Thường dùng để khắc họa nhân vật có uy quyền, đáng kính như thầy giáo, người lãnh đạo, bậc trưởng bối.

Nghiêm nghị có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nghiêm nghị” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “nghiêm” (嚴) nghĩa là nghiêm trang, “nghị” (毅) nghĩa là cương nghị, kiên định. Cụm từ này thể hiện phẩm chất đáng trọng của con người.

Sử dụng “nghiêm nghị” khi muốn miêu tả người có phong thái đĩnh đạc, không phù phiếm.

Cách sử dụng “Nghiêm nghị”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nghiêm nghị” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nghiêm nghị” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ chỉ người, khuôn mặt, thái độ. Ví dụ: vẻ mặt nghiêm nghị, thái độ nghiêm nghị, ánh mắt nghiêm nghị.

Trong câu: Thường đứng sau danh từ hoặc làm vị ngữ miêu tả đặc điểm.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nghiêm nghị”

Từ “nghiêm nghị” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thầy hiệu trưởng có khuôn mặt nghiêm nghị nhưng rất tốt bụng.”

Phân tích: Miêu tả vẻ ngoài nghiêm trang của người có địa vị.

Ví dụ 2: “Anh ấy nghiêm nghị nhìn tôi mà không nói gì.”

Phân tích: Miêu tả thái độ, ánh mắt nghiêm túc trong giao tiếp.

Ví dụ 3: “Bố tôi là người nghiêm nghị, ít khi đùa giỡn với con cái.”

Phân tích: Miêu tả tính cách, phong thái của một người.

Ví dụ 4: “Cô giáo đứng nghiêm nghị trước lớp, cả phòng im phăng phắc.”

Phân tích: Miêu tả tư thế, thái độ tạo ra sự trang nghiêm.

Ví dụ 5: “Dù vẻ ngoài nghiêm nghị, ông nội lại rất chiều cháu.”

Phân tích: Đối lập giữa vẻ ngoài và tính cách bên trong.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nghiêm nghị”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nghiêm nghị” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nghiêm nghị” với “nghiêm khắc” (thái độ cứng rắn, hay phê bình).

Cách dùng đúng: “Nghiêm nghị” chỉ vẻ ngoài trang nghiêm, còn “nghiêm khắc” chỉ cách đối xử khắt khe.

Trường hợp 2: Nhầm “nghiêm nghị” với “lạnh lùng” (thờ ơ, vô cảm).

Cách dùng đúng: “Nghiêm nghị” mang nghĩa tích cực, đáng kính; “lạnh lùng” thiên về tiêu cực.

“Nghiêm nghị”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nghiêm nghị”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nghiêm trang Vui vẻ
Trang nghiêm Hài hước
Đứng đắn Đùa cợt
Điềm đạm Suồng sã
Cương nghị Xuề xòa
Đĩnh đạc Nhí nhảnh

Kết luận

Nghiêm nghị là gì? Tóm lại, nghiêm nghị là vẻ ngoài nghiêm trang, đứng đắn, thể hiện phong thái đáng kính. Hiểu đúng từ “nghiêm nghị” giúp bạn miêu tả con người chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.