Nghiêm lệnh là gì? 📋 Nghĩa, giải thích Nghiêm lệnh
Nghiêm lệnh là gì? Nghiêm lệnh là mệnh lệnh có tính chất nghiêm khắc, bắt buộc phải tuân theo, thường được ban hành bởi cấp trên hoặc cơ quan có thẩm quyền. Đây là từ ghép Hán Việt mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, quân sự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “nghiêm lệnh” ngay bên dưới!
Nghiêm lệnh nghĩa là gì?
Nghiêm lệnh là mệnh lệnh được đưa ra một cách nghiêm khắc, dứt khoát, yêu cầu người nhận phải chấp hành tuyệt đối. Đây là danh từ ghép từ “nghiêm” (nghiêm khắc, nghiêm túc) và “lệnh” (mệnh lệnh, chỉ thị).
Trong tiếng Việt, từ “nghiêm lệnh” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ mệnh lệnh có tính bắt buộc cao, không được phép vi phạm. Thường dùng trong quân đội, cơ quan nhà nước.
Nghĩa mở rộng: Lời yêu cầu nghiêm khắc từ người có quyền hạn như cha mẹ, thầy cô, cấp trên trong công việc.
Trong văn viết: Xuất hiện nhiều trong văn bản pháp luật, công văn hành chính, thông báo chính thức.
Nghiêm lệnh có nguồn gốc từ đâu?
Từ “nghiêm lệnh” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “nghiêm” (嚴) nghĩa là nghiêm khắc, “lệnh” (令) nghĩa là mệnh lệnh. Cụm từ này du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa với Trung Hoa.
Sử dụng “nghiêm lệnh” khi muốn nhấn mạnh tính chất bắt buộc, không thể thương lượng của một yêu cầu hoặc chỉ thị.
Cách sử dụng “Nghiêm lệnh”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nghiêm lệnh” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Nghiêm lệnh” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ mệnh lệnh nghiêm khắc. Ví dụ: ban nghiêm lệnh, tuân theo nghiêm lệnh, vi phạm nghiêm lệnh.
Trong câu: Thường đi kèm các động từ như “ban hành”, “tuân thủ”, “chấp hành”, “vi phạm”.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nghiêm lệnh”
Từ “nghiêm lệnh” được dùng trong nhiều ngữ cảnh mang tính trang trọng, nghiêm túc:
Ví dụ 1: “Chỉ huy đã ban nghiêm lệnh cấm rời doanh trại.”
Phân tích: Dùng trong môi trường quân sự, chỉ mệnh lệnh bắt buộc từ cấp trên.
Ví dụ 2: “Chính phủ ra nghiêm lệnh phong tỏa toàn thành phố.”
Phân tích: Dùng trong văn bản hành chính, chỉ quyết định có hiệu lực pháp lý.
Ví dụ 3: “Bố tôi đưa ra nghiêm lệnh không được chơi game sau 10 giờ tối.”
Phân tích: Dùng trong gia đình, nhấn mạnh tính nghiêm khắc của quy định.
Ví dụ 4: “Ai vi phạm nghiêm lệnh sẽ bị xử lý kỷ luật.”
Phân tích: Nhấn mạnh hậu quả khi không tuân thủ mệnh lệnh.
Ví dụ 5: “Nghiêm lệnh của nhà vua được truyền đi khắp nơi.”
Phân tích: Dùng trong văn cảnh lịch sử, chỉ chiếu chỉ của vua.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nghiêm lệnh”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nghiêm lệnh” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “nghiêm lệnh” với “nghiêm cấm” (cấm đoán nghiêm ngặt).
Cách dùng đúng: “Nghiêm lệnh” là mệnh lệnh, còn “nghiêm cấm” là hành động cấm.
Trường hợp 2: Dùng “nghiêm lệnh” trong ngữ cảnh quá đời thường, thiếu trang trọng.
Cách dùng đúng: Nên dùng “yêu cầu”, “đề nghị” thay vì “nghiêm lệnh” trong giao tiếp thân mật.
“Nghiêm lệnh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nghiêm lệnh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mệnh lệnh | Đề nghị |
| Chỉ thị | Gợi ý |
| Lệnh cấm | Khuyến khích |
| Sắc lệnh | Yêu cầu nhẹ |
| Quy định | Tùy ý |
| Chiếu chỉ | Thỉnh cầu |
Kết luận
Nghiêm lệnh là gì? Tóm lại, nghiêm lệnh là mệnh lệnh nghiêm khắc, bắt buộc tuân thủ. Hiểu đúng từ “nghiêm lệnh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh hơn.
