Nghỉ Phép là gì? 📅 Nghĩa, giải thích trong công việc

Nghỉ phép là gì? Nghỉ phép là thời gian người lao động được phép nghỉ làm việc mà vẫn hưởng lương, theo quy định của pháp luật hoặc chính sách công ty. Đây là quyền lợi chính đáng của mọi nhân viên. Cùng tìm hiểu các loại nghỉ phép, cách sử dụng và quy định liên quan ngay bên dưới!

Nghỉ phép là gì?

Nghỉ phép là việc người lao động tạm ngừng công việc trong một khoảng thời gian nhất định, được sự chấp thuận của người sử dụng lao động và vẫn đảm bảo các quyền lợi theo quy định. Đây là cụm danh từ phổ biến trong môi trường công sở.

Trong tiếng Việt, “nghỉ phép” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ việc xin phép nghỉ làm có lý do chính đáng, được cấp trên đồng ý.

Nghĩa pháp lý: Theo Bộ luật Lao động Việt Nam, nghỉ phép bao gồm nghỉ phép năm, nghỉ việc riêng, nghỉ ốm đau, nghỉ thai sản.

Trong công sở: Nghỉ phép thường dùng để chỉ ngày nghỉ có lương mà nhân viên được hưởng hàng năm, thường gọi là “phép năm” hoặc “annual leave”.

Nghỉ phép có nguồn gốc từ đâu?

Khái niệm nghỉ phép xuất phát từ các quy định bảo vệ quyền lợi người lao động, được luật hóa trong hệ thống pháp luật lao động của nhiều quốc gia. Tại Việt Nam, quyền nghỉ phép được quy định rõ trong Bộ luật Lao động.

Sử dụng “nghỉ phép” khi nói về việc xin nghỉ làm có sự cho phép hoặc các chế độ nghỉ ngơi theo quy định.

Cách sử dụng “Nghỉ phép”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nghỉ phép” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nghỉ phép” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ khoảng thời gian hoặc chế độ nghỉ. Ví dụ: đơn xin nghỉ phép, ngày nghỉ phép, phép năm.

Động từ: Chỉ hành động xin nghỉ và được chấp thuận. Ví dụ: xin nghỉ phép, đang nghỉ phép, được nghỉ phép.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nghỉ phép”

Từ “nghỉ phép” được dùng phổ biến trong môi trường làm việc và các văn bản hành chính:

Ví dụ 1: “Anh ấy xin nghỉ phép 3 ngày để về quê.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động xin phép nghỉ làm.

Ví dụ 2: “Năm nay em còn 5 ngày nghỉ phép chưa sử dụng.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ số ngày phép được hưởng.

Ví dụ 3: “Nhân viên mới được hưởng 12 ngày phép năm theo quy định.”

Phân tích: Danh từ chỉ chế độ nghỉ phép theo luật lao động.

Ví dụ 4: “Chị Lan đang nghỉ phép thai sản 6 tháng.”

Phân tích: Động từ kết hợp với loại hình nghỉ phép cụ thể.

Ví dụ 5: “Vui lòng nộp đơn xin nghỉ phép trước 3 ngày.”

Phân tích: Danh từ chỉ văn bản, thủ tục hành chính.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nghỉ phép”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nghỉ phép” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nghỉ phép” với “nghỉ không phép” (nghỉ không xin phép, tự ý nghỉ).

Cách dùng đúng: “Tôi xin nghỉ phép ngày mai” (có sự chấp thuận) khác với “nghỉ không phép” (vi phạm quy định).

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “nghĩ phép” (nhầm dấu hỏi với dấu ngã).

Cách dùng đúng: Luôn viết là “nghỉ” với dấu ngã, không phải “nghĩ” (suy nghĩ).

“Nghỉ phép”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nghỉ phép”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xin phép nghỉ Đi làm
Nghỉ có phép Làm việc
Phép năm Tăng ca
Ngày phép Trực ca
Nghỉ ngơi Nghỉ không phép
Leave (tiếng Anh) Đến công ty

Kết luận

Nghỉ phép là gì? Tóm lại, nghỉ phép là quyền lợi của người lao động được nghỉ làm có lương theo quy định. Hiểu đúng từ “nghỉ phép” giúp bạn nắm rõ quyền lợi và sử dụng ngôn ngữ chính xác trong công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.