Ngất ngư là gì? 😵 Nghĩa, giải thích Ngất ngư

Ngất ngư là gì? Ngất ngư là từ láy miêu tả trạng thái lắc lư, nghiêng ngả, không giữ được thăng bằng hoặc chỉ sự say sưa, mê mẩn. Đây là từ giàu hình ảnh trong tiếng Việt, thường xuất hiện trong văn nói và văn học dân gian. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể ngay bên dưới!

Ngất ngư là gì?

Ngất ngư là từ láy tượng hình, diễn tả trạng thái lắc lư, nghiêng ngả như sắp ngã hoặc trạng thái say sưa, ngây ngất. Đây là tính từ dùng để miêu tả dáng vẻ, cử động hoặc cảm xúc.

Trong tiếng Việt, từ “ngất ngư” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái lắc lư, nghiêng ngả không vững. Thường dùng để tả người say rượu, chóng mặt hoặc vật dao động.

Nghĩa mở rộng: Miêu tả sự say sưa, mê đắm trong cảm xúc hoặc trạng thái. Ví dụ: ngất ngư trong men say, ngất ngư vì hạnh phúc.

Trong văn hóa dân gian: Từ “ngất ngư” thường xuất hiện trong ca dao, dân ca với hình ảnh con thuyền lắc lư trên sóng nước, gợi cảm giác bình yên hoặc phiêu du.

Ngất ngư có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ngất ngư” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc nhóm từ láy tượng hình trong ngôn ngữ dân gian. Từ này gắn liền với đời sống sông nước, miêu tả chuyển động nhẹ nhàng của thuyền bè.

Sử dụng “ngất ngư” khi muốn miêu tả trạng thái lắc lư, nghiêng ngả hoặc cảm giác say sưa, ngây ngất.

Cách sử dụng “Ngất ngư”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngất ngư” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngất ngư” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ, miêu tả trạng thái. Ví dụ: say ngất ngư, con thuyền ngất ngư.

Trong văn nói: Thường dùng để tả người say xỉn hoặc trạng thái mơ màng, lâng lâng.

Trong văn viết: Xuất hiện trong thơ ca, văn học với hình ảnh lãng mạn, trữ tình.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngất ngư”

Từ “ngất ngư” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:

Ví dụ 1: “Anh ấy uống rượu say ngất ngư từ tối qua.”

Phân tích: Miêu tả trạng thái say xỉn, không tỉnh táo.

Ví dụ 2: “Con thuyền ngất ngư trên sóng nước.”

Phân tích: Tả chuyển động lắc lư nhẹ nhàng của thuyền.

Ví dụ 3: “Nghe tin vui, cô ấy ngất ngư trong hạnh phúc.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái ngây ngất, sung sướng.

Ví dụ 4: “Ông lão ngồi ngất ngư bên hiên nhà.”

Phân tích: Miêu tả dáng ngồi lắc lư, thư thái.

Ví dụ 5: “Cơn say ngất ngư khiến anh ta quên hết mọi chuyện.”

Phân tích: Chỉ trạng thái say đến mức mất nhận thức.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngất ngư”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngất ngư” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “ngất ngư” với “ngất ngây” (trạng thái say đắm, mê mẩn hoàn toàn).

Cách dùng đúng: “Ngất ngư” nhấn mạnh sự lắc lư, dao động; “ngất ngây” thiên về cảm xúc say đắm.

Trường hợp 2: Viết sai thành “ngất ngứ” hoặc “ngớt ngư”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “ngất ngư” với dấu sắc và dấu ngang.

“Ngất ngư”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngất ngư”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lắc lư Vững vàng
Nghiêng ngả Ổn định
Chao đảo Tỉnh táo
Ngây ngất Thăng bằng
Lảo đảo Chắc chắn
Say sưa Minh mẫn

Kết luận

Ngất ngư là gì? Tóm lại, ngất ngư là từ láy miêu tả trạng thái lắc lư, nghiêng ngả hoặc say sưa, ngây ngất. Hiểu đúng từ “ngất ngư” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ sinh động và chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.