Ngân ngất là gì? 🌫️ Nghĩa, giải thích Ngân ngất
Ngân ngất là gì? Ngân ngất là từ ghép mô tả trạng thái âm thanh ngân vang cao vút, kéo dài vút lên trời cao, hoặc chỉ sự cao vời vợi, đồ sộ vượt tầm mắt. Đây là từ mang đậm tính văn chương, thường xuất hiện trong thơ ca và văn học để diễn tả âm thanh hoặc hình ảnh hùng vĩ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “ngân ngất” trong tiếng Việt nhé!
Ngân ngất nghĩa là gì?
Ngân ngất là từ ghép gồm “ngân” (âm thanh kéo dài, vang xa) và “ngất” (cao vút quá tầm mắt), dùng để mô tả âm thanh vang vọng cao vút hoặc sự vật cao chót vót.
Trong tiếng Việt, từ “ngân ngất” mang những ý nghĩa sau:
Mô tả âm thanh: Ngân ngất diễn tả tiếng hát, tiếng nhạc, tiếng chuông ngân vang cao vút, kéo dài mãi không dứt, như bay vút lên trời cao. Ví dụ: “Tiếng hát ngân ngất giữa trời xanh.”
Mô tả độ cao: Ngân ngất còn chỉ sự cao vời vợi, đồ sộ của núi non, công trình kiến trúc. Trong Hán-Việt, “ngân ngân” (言言) có nghĩa là cao ngất, đồ sộ.
Trong văn chương: Từ này thường được dùng trong thơ ca để tạo hình ảnh bay bổng, lãng mạn, gợi cảm giác mênh mông, vô tận.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngân ngất”
Từ “ngân ngất” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ đơn: “ngân” và “ngất”. Trong đó, “ngân” mang nghĩa âm thanh kéo dài, vang xa; “ngất” chỉ độ cao vượt quá tầm mắt.
Sử dụng từ “ngân ngất” khi muốn diễn tả âm thanh vang vọng cao vút hoặc hình ảnh cao chót vót trong văn chương, thơ ca.
Ngân ngất sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngân ngất” được dùng khi mô tả tiếng hát, tiếng nhạc vang cao, hoặc miêu tả núi non, công trình cao vời vợi trong văn học và giao tiếp hàng ngày.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngân ngất”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngân ngất” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tiếng chuông chùa ngân ngất giữa không trung tĩnh lặng.”
Phân tích: Mô tả âm thanh tiếng chuông vang vọng, kéo dài bay cao vút lên bầu trời.
Ví dụ 2: “Giọng hát của cô ấy ngân ngất như chim sơn ca buổi sớm.”
Phân tích: So sánh giọng hát trong trẻo, cao vút, ngân vang như tiếng chim hót.
Ví dụ 3: “Dãy núi ngân ngất sương mù, như chạm tới trời xanh.”
Phân tích: Mô tả độ cao của dãy núi vươn lên cao vút, mờ ảo trong sương.
Ví dụ 4: “Lời ca ngân ngất vút lên trong đêm trăng thanh vắng.”
Phân tích: Diễn tả tiếng hát ngân vang, bay bổng trong không gian yên tĩnh.
Ví dụ 5: “Tháp chuông nhà thờ ngân ngất giữa làng quê yên bình.”
Phân tích: Vừa mô tả độ cao của tháp chuông, vừa gợi tiếng chuông vang vọng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngân ngất”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngân ngất”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cao vút | Thấp lè tè |
| Vời vợi | Trầm đục |
| Ngân vang | Im lìm |
| Chót vót | Lụp xụp |
| Cao ngất | Thấp bé |
| Vang vọng | Câm lặng |
Dịch “Ngân ngất” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngân ngất | 高亢嘹亮 (Gāokàng liáoliàng) | Resounding high | 高らかに響く (Takaraka ni hibiku) | 높이 울려 퍼지다 (Nopi ullyeo peojida) |
Kết luận
Ngân ngất là gì? Tóm lại, ngân ngất là từ ghép mô tả âm thanh ngân vang cao vút hoặc sự vật cao chót vót, thường được sử dụng trong văn chương để tạo hình ảnh bay bổng, lãng mạn. Hiểu rõ từ “ngân ngất” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và giàu hình ảnh hơn.
