Ngật là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Ngật
Ngật là gì? Ngật là trạng thái say rượu, ngả nghiêng, lảo đảo do uống quá nhiều chất có cồn. Đây là từ thuần Việt thường xuất hiện trong văn học và đời sống dân gian. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “ngật” ngay bên dưới!
Ngật nghĩa là gì?
Ngật là tính từ chỉ trạng thái say rượu đến mức ngả nghiêng, không còn tỉnh táo. Từ này thường đi kèm với “ngưởng” tạo thành cụm từ láy “ngật ngưởng” để nhấn mạnh mức độ say.
Trong tiếng Việt, từ “ngật” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái say rượu, lảo đảo, không vững. Ví dụ: “Ông ấy uống ngật cả người.”
Nghĩa mở rộng: Dùng để miêu tả dáng đi nghiêng ngả, không thẳng. Ví dụ: “Đi ngật ngưởng như người say.”
Trong văn học: “Ngật ngưởng” là hình ảnh quen thuộc trong thơ ca, tiêu biểu là bài “Bài ca ngất ngưởng” của Nguyễn Công Trứ.
Ngật có nguồn gốc từ đâu?
Từ “ngật” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian để miêu tả trạng thái say rượu. Từ này gắn liền với văn hóa uống rượu của người Việt.
Sử dụng “ngật” khi muốn diễn tả trạng thái say, ngả nghiêng hoặc dáng đi lảo đảo.
Cách sử dụng “Ngật”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngật” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Ngật” trong tiếng Việt
Tính từ: Chỉ trạng thái say. Ví dụ: ngật ngưởng, say ngật.
Trong cụm từ láy: Thường đi với “ngưởng” thành “ngật ngưởng” để tăng sức gợi hình.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngật”
Từ “ngật” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để miêu tả trạng thái say hoặc dáng đi nghiêng ngả:
Ví dụ 1: “Bố về nhà trong trạng thái ngật ngưởng sau bữa tiệc.”
Phân tích: Miêu tả người say rượu, đi không vững.
Ví dụ 2: “Ông ấy sống ngật ngưởng, chẳng màng thế sự.”
Phân tích: Nghĩa bóng chỉ lối sống phóng khoáng, không câu nệ.
Ví dụ 3: “Chiếc thuyền ngật ngưởng trên sóng.”
Phân tích: Miêu tả vật chao đảo, nghiêng ngả.
Ví dụ 4: “Uống mấy chén đã ngật rồi.”
Phân tích: Chỉ trạng thái bắt đầu say.
Ví dụ 5: “Nhà thơ ngất ngưởng giữa chốn quan trường.”
Phân tích: Nghĩa bóng chỉ thái độ ngang tàng, không chịu khuất phục.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngật”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngật” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “ngật” với “ngất” (bất tỉnh, xỉu).
Cách dùng đúng: “Ngật ngưởng” (say) khác “ngất xỉu” (bất tỉnh).
Trường hợp 2: Viết sai thành “ngặt” (chặt chẽ, khó khăn).
Cách dùng đúng: “Say ngật” (không phải “say ngặt”).
“Ngật”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngật”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Say | Tỉnh táo |
| Ngà ngà | Minh mẫn |
| Chếnh choáng | Vững vàng |
| Lảo đảo | Bình tĩnh |
| Nghiêng ngả | Thăng bằng |
| Xỉn | Tỉnh rượu |
Kết luận
Ngật là gì? Tóm lại, ngật là trạng thái say rượu, ngả nghiêng, lảo đảo. Hiểu đúng từ “ngật” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
