Ngạnh là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Ngạnh

Ngạnh là gì? Ngạnh là danh từ chỉ mũi nhọn chĩa ngược chiều với mũi nhọn chính, giúp vật bị mắc vào khó tuột ra; hoặc chỉ gai xương cứng ở vây ngực một số loài cá. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong đời sống, thường gặp khi nói về dụng cụ câu cá hoặc đặc điểm sinh học của cá. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các từ liên quan đến “ngạnh” nhé!

Ngạnh nghĩa là gì?

Ngạnh là mũi nhọn và sắc chĩa chéo ra ngược chiều với mũi nhọn chính, có tác dụng làm cho vật bị mắc vào khó giãy ra, khó tuột. Ngoài ra, ngạnh còn chỉ gai xương cứng ở vây ngực một số loài cá như cá trê, cá ngạnh.

Trong đời sống hàng ngày: Từ “ngạnh” thường xuất hiện khi nói về lưỡi câu có ngạnh, chông sắt có ngạnh, hoặc khi mô tả đặc điểm của các loài cá có gai nhọn ở vây.

Trong ngôn ngữ Hán-Việt: Chữ “ngạnh” (梗/硬) mang nhiều nghĩa như cứng, ngang bướng, cản trở. Từ đây phát sinh các từ ghép như “ngang ngạnh”, “ương ngạnh” (bướng bỉnh), “ngạnh trực” (ngay thẳng).

Trong sinh học: Cá ngạnh là loài cá nước ngọt nhỏ, đầu giống cá trê, có gai nhọn ở vây ngực. Dân gian có câu “Măng giang nấu cá ngạnh nguồn” nói về món ăn đặc sản.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngạnh”

Từ “ngạnh” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ cách mô tả trực quan các bộ phận có hình dạng gai nhọn hoặc móc. Từ này đã tồn tại lâu đời trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.

Sử dụng “ngạnh” khi mô tả các vật có mũi nhọn chĩa ngược, đặc điểm sinh học của cá, hoặc trong các từ ghép chỉ tính cách bướng bỉnh.

Ngạnh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngạnh” được dùng khi nói về dụng cụ câu cá, vũ khí có gai nhọn, đặc điểm loài cá, hoặc ghép với từ khác để diễn tả tính cách cứng đầu, bướng bỉnh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngạnh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngạnh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lưỡi câu có ngạnh nên cá mắc vào rất khó thoát.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ mũi nhọn chĩa ngược trên lưỡi câu giúp giữ chặt mồi và cá.

Ví dụ 2: “Cá trê có ngạnh rất sắc, cần cẩn thận khi bắt.”

Phân tích: Chỉ gai xương cứng ở vây ngực cá trê, có thể gây đau nếu bị đâm phải.

Ví dụ 3: “Đứa trẻ này ương ngạnh quá, nói gì cũng không chịu nghe.”

Phân tích: “Ương ngạnh” là từ ghép chỉ tính cách bướng bỉnh, cứng đầu, không chịu vâng lời.

Ví dụ 4: “Chông sắt có nhiều ngạnh để ngăn địch xâm nhập.”

Phân tích: Chỉ các mũi nhọn chĩa ngược trên chông, khiến vật bị mắc khó rút ra.

Ví dụ 5: “Măng giang nấu cá ngạnh nguồn là món đặc sản miền núi.”

Phân tích: “Cá ngạnh” là loài cá nước ngọt nhỏ, thường sống ở vùng thượng nguồn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngạnh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngạnh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gai Trơn
Móc Nhẵn
Cựa Mềm mại
Răng cưa Phẳng
Mũi nhọn Tròn

Dịch “Ngạnh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngạnh 倒钩 (Dàogōu) Barb 返し (Kaeshi) 미늘 (Mineul)

Kết luận

Ngạnh là gì? Tóm lại, ngạnh là từ thuần Việt chỉ mũi nhọn chĩa ngược hoặc gai xương cứng ở vây cá. Hiểu rõ từ “ngạnh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.