Ngắn hạn là gì? ⏰ Nghĩa, giải thích Ngắn hạn

Ngắn hạn là gì? Ngắn hạn là khoảng thời gian tương đối ngắn, thường dùng để chỉ các hoạt động, kế hoạch hay hợp đồng có thời hạn không kéo dài, phân biệt với trung hạn và dài hạn. Khái niệm này xuất hiện phổ biến trong kinh tế, tài chính, giáo dục và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “ngắn hạn” trong tiếng Việt nhé!

Ngắn hạn nghĩa là gì?

Ngắn hạn là tính từ chỉ khoảng thời gian có giới hạn tương đối ngắn, thường dưới một năm hoặc trong phạm vi thời gian không kéo dài. Đây là khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực.

Trong kinh tế và tài chính, “ngắn hạn” thường chỉ các khoản vay, đầu tư hoặc hợp đồng có thời hạn dưới 12 tháng. Ví dụ: vay ngắn hạn, đầu tư ngắn hạn, trái phiếu ngắn hạn.

Trong giáo dục, ngắn hạn dùng để chỉ các khóa học kéo dài từ vài tuần đến vài tháng, như “lớp học ngắn hạn mùa hè”, “khóa đào tạo ngắn hạn”.

Trong đời sống, từ này còn dùng để chỉ các kế hoạch, mục tiêu mang tính tạm thời, không lâu dài.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngắn hạn”

Từ “ngắn hạn” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “ngắn” (không dài) và “hạn” (thời gian đã ấn định). Từ “hạn” có nguồn gốc Hán-Việt từ chữ 限, mang nghĩa giới hạn, mức độ được quy định.

Sử dụng “ngắn hạn” khi muốn nhấn mạnh thời gian hoạt động hoặc hiệu lực của một sự việc là không kéo dài, có tính chất tạm thời.

Ngắn hạn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngắn hạn” được dùng khi nói về các khoản vay, đầu tư, hợp đồng, khóa học, kế hoạch hoặc mục tiêu có thời hạn ngắn, thường dưới một năm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngắn hạn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngắn hạn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy đã ký được hợp đồng ngắn hạn cho công việc mới.”

Phân tích: Chỉ hợp đồng lao động có thời hạn ngắn, thường từ vài tháng đến dưới một năm.

Ví dụ 2: “Ngân hàng cung cấp gói vay ngắn hạn với lãi suất ưu đãi.”

Phân tích: Chỉ khoản vay có thời hạn hoàn trả ngắn, thường dưới 12 tháng.

Ví dụ 3: “Tôi đăng ký khóa học tiếng Anh ngắn hạn trong mùa hè.”

Phân tích: Chỉ khóa học kéo dài từ vài tuần đến vài tháng, không phải chương trình dài hạn.

Ví dụ 4: “Đây chỉ là giải pháp ngắn hạn, chúng ta cần kế hoạch lâu dài hơn.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính chất tạm thời của giải pháp, cần phương án bền vững hơn.

Ví dụ 5: “Đầu tư ngắn hạn mang lại lợi nhuận nhanh nhưng rủi ro cao hơn.”

Phân tích: Chỉ hình thức đầu tư trong thời gian ngắn, thường từ 1-12 tháng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngắn hạn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngắn hạn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tạm thời Dài hạn
Ngắn kỳ Trung hạn
Nhất thời Lâu dài
Tức thời Vĩnh viễn
Trước mắt Bền vững
Ngắn ngủi Trường kỳ

Dịch “Ngắn hạn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngắn hạn 短期 (Duǎnqī) Short-term 短期 (Tanki) 단기 (Dangi)

Kết luận

Ngắn hạn là gì? Tóm lại, ngắn hạn là khái niệm chỉ khoảng thời gian tương đối ngắn, được sử dụng phổ biến trong kinh tế, tài chính và đời sống. Hiểu đúng từ này giúp bạn giao tiếp chính xác và hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.